I believe that she is right. What he said surprised everyone. Cả một mệnh đề đóng vai trò của một danh từ, giống “rằng…” và “những gì…” trong tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Mệnh đề danh từ (noun clause) là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ riêng, nhưng trong câu lại đứng ở vị trí của một danh từ: làm chủ ngữ, làm tân ngữ, làm bổ ngữ sau is, hoặc đứng sau giới từ.
Bạn đã quen với điều này trong tiếng Việt: “Tôi tin rằng cô ấy đúng” (tân ngữ) hay “Những gì anh ấy nói làm mọi người ngạc nhiên” (chủ ngữ). Trong tiếng Anh: “I believe that she is right.” “What he said surprised everyone.” Cấu trúc khá giống nhau. Khác biệt lớn là tiếng Anh không có “thì”, “là” để đánh dấu chủ ngữ dài, và câu nào cũng phải có chủ ngữ.
Mệnh đề danh từ phổ biến nhất bắt đầu bằng that, tương ứng với “rằng” hoặc “là” trong tiếng Việt. Mệnh đề that thường đứng sau các động từ chỉ suy nghĩ, lời nói, niềm tin (think, believe, know, say, hope) hoặc sau is để nêu một vấn đề, một hy vọng hay một sự thật. Giống tiếng Việt, không có dấu phẩy trước that: “Tôi nghĩ là ý đó hay” → I think that it's a good idea.
Cẩn thận với chủ ngữ: “Quan trọng là mọi người đến đúng giờ” không có chủ ngữ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần it: “It's important that everyone arrives on time.”, không bao giờ “Is important that…” hay “Important is…”. Tương tự: “It's clear that…”, “It's true that…”.
Bỏ that: trong văn nói, that thường được lược bỏ khi mệnh đề làm tân ngữ, giống như tiếng Việt có thể nói “Tôi nghĩ ý đó hay” mà không cần “là”: “I think (that) it's a good idea.” Khi mệnh đề that đứng đầu câu làm chủ ngữ, that phải giữ lại: “That he decided to resign shocked the team.” Ở đây that làm nhiệm vụ giống chữ “việc” trong “Việc anh ấy quyết định từ chức…”. Sau is, trong văn viết nên giữ that, dù trong văn nói thân mật đôi khi người ta bỏ.
Mệnh đề danh từ cũng có thể bắt đầu bằng từ để hỏi (what, whoever, whatever, whichever…). Chúng rất hữu ích khi làm chủ ngữ hoặc đứng sau giới từ.
“Những gì”, “điều mà”, “cái mà” là what: “Tôi quan tâm đến những gì cô ấy phát hiện ra” → “I'm interested in what she discovered.” Đừng dịch thành that. Còn “tất cả những gì” là “everything (that)…” hoặc “all (that)…”, không phải “everything what”. Ngược lại, đừng dùng what khi tiếng Việt chỉ có “là”: “Vấn đề là chúng ta hết thời gian” → “The problem is that we're out of time”, không phải “is what”.
Chú ý trật tự từ: trong mệnh đề danh từ, tiếng Anh dùng trật tự câu kể (chủ ngữ + động từ), không dùng trật tự câu hỏi: “what the teacher said”, không phải “what did the teacher say”. Tiếng Việt giúp bạn ở đây, vì “những gì thầy giáo nói” cũng là chủ ngữ + động từ.
“Ai về đích trước thì được giải” → “Whoever finishes first wins a prize.” Với “bất kỳ ai”, “ai… thì…”, dùng whoever; với “bất cứ điều gì”, “… thế nào cũng được”, dùng whatever: “Whatever you decide is fine with me.” Who đơn lẻ ở đây nghe như một câu thành ngữ cổ (“Who dares wins”). Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ được tính là số ít: whoever finishes, không phải whoever finish. Và đừng biến “thì” thành it: “What you decide it is fine” là sai.
Cuối cùng, tiếng Việt có thể đặt giới từ trước “rằng”, “là” khá tự do (“tôi lo về chuyện là…”), nhưng trong tiếng Anh, mệnh đề that thường không đứng ngay sau giới từ (trừ một số cụm cố định như in that, except that). Hãy dùng từ để hỏi, dạng V-ing hoặc “the fact that…”.
“Quan trọng là…” không có chủ ngữ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần it.
Trong mệnh đề danh từ dùng trật tự câu kể, không có did: what the teacher said.
“Vấn đề là…” nêu một sự việc, nên dùng that. What nghĩa là “những gì”, chỉ một thứ.
“Quan tâm đến những gì cô ấy phát hiện” là in what. Mệnh đề that không đứng ngay sau giới từ.
“Tất cả những gì” không phải everything what: sau everything dùng that hoặc không dùng gì.
“Ai về đích trước thì…” trong tiếng Anh hiện đại là whoever; who đơn lẻ ở đây nghe như thành ngữ cổ.
Đừng dịch “thì” thành it: mệnh đề danh từ đã là chủ ngữ. Với ý “thế nào cũng được”, dùng whatever.
Mệnh đề that làm chủ ngữ ở đầu câu thì không được bỏ that, giống chữ “việc” trong “Việc cô ấy từ chức…”.
Whoever đi với động từ số ít, và cả mệnh đề cũng được tính là số ít: finishes, wins.
Tiếng Việt phân biệt “rằng”, “là” (một sự việc) với “những gì”, “điều” (một thứ, một điều)
Đây là điểm thuận lợi: “rằng”, “là” = that, “những gì”, “điều mà” = what. “Vấn đề là chúng ta hết thời gian” → “The problem is that we're out of time.” “Điều cô ấy cần là được nghỉ ngơi” → “What she needs is a break.” Nếu tiếng Việt chỉ có “là”, “rằng”, hãy dùng that, không dùng what.
Câu tiếng Việt có thể không có chủ ngữ: “Quan trọng là mọi người đến đúng giờ”, “Rõ ràng là anh ấy sai”
Trong tiếng Anh, câu nào cũng cần chủ ngữ, và ở đây chủ ngữ là it: “It's important that everyone arrives on time.”, “It's clear that he's wrong.” “Is important that…” là sai.
“Những gì anh ấy nói thì làm mọi người bất ngờ”, “Bạn quyết định thế nào thì cũng được”: “thì”, “là” đánh dấu chủ ngữ dài
Tiếng Anh không có từ nào tương ứng với “thì” ở đây, và cũng không lặp lại chủ ngữ bằng it. Mệnh đề danh từ chính là chủ ngữ: “What he said surprised everyone.”, “Whatever you decide is fine with me.” “What you decide it is fine” là sai.
“Thầy giáo nói gì?” và “những gì thầy giáo nói”: tiếng Việt dùng cùng trật tự chủ ngữ + động từ
Trong tiếng Anh, chỉ câu hỏi mới đảo trật tự (“What did the teacher say?”). Trong mệnh đề danh từ, dùng trật tự câu kể và không có do/does/did: “What the teacher said surprised everyone.” “What did the teacher say surprised everyone” là sai.
“Tôi quan tâm đến những gì cô ấy phát hiện”, “tất cả những gì cô ấy nói”
Sau giới từ, dùng what: “I'm interested in what she discovered.” Mệnh đề that không đứng ngay sau giới từ: “in that she discovered” là sai. Còn “tất cả những gì” là everything (that): “I believe everything she says.”, không phải “everything what”.
“Việc anh ấy từ chức làm cả nhóm sốc”, “Ai về đích trước thì được giải”
Khi mệnh đề làm chủ ngữ ở đầu câu, that đóng vai trò của “việc” và không được bỏ: “That he decided to resign shocked the team.” Với “ai… thì…”, dùng whoever, và động từ chia ở số ít: “Whoever finishes first wins a prize.”
💡 “Rằng”, “là” → that; “những gì” → what; “ai… thì” → whoever; “thế nào cũng được” → whatever.
💡 Trong mệnh đề danh từ: chủ ngữ + động từ, không đảo (what the teacher said).
💡 “Quan trọng là…” → It's important that…, có it.
💡 Không dịch “thì” thành it; sau giới từ dùng what hoặc the fact that, không dùng that đơn lẻ.
"What do you think about the new plan?"
"Honestly, I think that it needs more work."
"That's fair. What worries me most is that we're running out of time."
"True. Whatever we decide, let's decide soon."
Bài tập 1 · Chọn câu có mệnh đề danh từ làm tân ngữ
Choose the sentence with a noun clause as the object.
Bài tập 2 · Chọn câu có mệnh đề danh từ làm chủ ngữ
Choose the sentence with a noun clause as the subject.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with a noun clause as a complement.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu có thể bỏ that
Choose the sentence where 'that' can be naturally dropped.
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with a noun clause as the object of a preposition.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Trả lời câu hỏi về câu hỏi lồng
For embedding a yes/no or WH- question as a noun clause (with no inversion), which lesson covers that in depth?
Bài tập 9 · Nối hai câu
Combine using a that-clause as the object: 'She announced something. Everyone should evacuate.'
Bài tập 10 · Viết lại câu
Rewrite starting with a noun clause as the subject: 'His decision to resign shocked the team.' (use 'That he decided to resign')
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “Quan trọng là…” không có chủ ngữ
Vietnamese: “Quan trọng là mọi người đến đúng giờ.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the sentence with a noun clause as the subject.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Không dùng will trong mệnh đề thời gian: sau when, as soon as hay until dùng thì hiện tại. Kèm cách dịch “khi nào… thì”, “cho đến khi”, “lúc… thì đã”.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do và mục đích
Mệnh đề chỉ lý do và mục đích trong tiếng Anh (because, so that, to) và in case – “phòng khi” của tiếng Anh, kèm những lỗi người Việt hay mắc.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản
Whereas và while để so sánh hai sự việc khác nhau, khác với nhượng bộ although. Tin vui: chúng dùng gần giống “trong khi” và “còn” trong tiếng Việt.
Trạng từ quan hệ where, when, why
Where, when và why là trạng từ quan hệ thay cho in which hay for which. Vì sao “the office which I work” và “the reason because” là sai.