Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản

B2 · Trung cao cấpMệnh đề danh từ và mệnh đề trạng ngữ

My brother loves sports, whereas I prefer reading. Hai sự việc đặt cạnh nhau: không có trở ngại nào, chỉ có sự khác biệt – giống “trong khi”, “còn” trong tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • Whereas và while mở đầu mệnh đề chỉ sự tương phản, đặt hai sự việc khác nhau cạnh nhau, giống “trong khi”, “còn”, “trong khi đó”
  • Điều này khác với nhượng bộ (although, though, despite = mặc dù, dù, bất chấp), khi một việc xảy ra bất chấp một trở ngại
  • Giống “trong khi”, while có hai nghĩa chính: thời gian (cùng lúc) và tương phản; ngữ cảnh sẽ quyết định
  • Lưu ý: during đi với danh từ (during the film); trước một mệnh đề đầy đủ phải dùng while
  • Về although/though/despite, xem bài “Câu tương phản và nhượng bộ”

Tương phản: hai sự việc, không có trở ngại

Mệnh đề tương phản với whereas hoặc while chỉ đơn giản đặt hai sự việc khác nhau cạnh nhau. Không có trở ngại nào phải vượt qua, chỉ là chỉ ra một sự khác biệt. Điều này khác với nhượng bộ (concession), khi một việc xảy ra bất chấp khó khăn: “mặc dù” = although.

So sánh: “Anh trai tôi mê thể thao, còn tôi thích đọc sách” = “My brother loves sports, whereas I prefer reading.” Không có gì cản trở cả, chỉ là hai sở thích khác nhau. Còn trong “Mặc dù đắt, chúng tôi vẫn mua”, có một trở ngại được vượt qua: ở đây dùng although, không dùng whereas.

Cẩn thận với cặp “mặc dù… nhưng…”: tiếng Việt rất hay dùng cả hai từ trong một câu, nhưng tiếng Anh chỉ dùng một: “Although it was expensive, we bought it.” hoặc “It was expensive, but we bought it.”, không bao giờ “Although…, but…”. Với whereas và while cũng vậy: một từ nối là đủ.

"My brother loves sports, whereas I prefer reading."
"He works in finance, while his sister is an artist."

Whereas: để so sánh trực tiếp

Whereas chỉ diễn đạt sự tương phản, không bao giờ chỉ thời gian, giống “trong khi đó” hay “còn”. Whereas nghe trang trọng hơn while một chút và hay gặp trong văn viết so sánh hai thứ trực tiếp (báo cáo, bài phân tích, bài thuyết trình, bài viết IELTS).

Thường gặp nhất là mệnh đề whereas đứng sau mệnh đề chính, có dấu phẩy ngay trước whereas: “Prices have risen sharply, whereas wages have stayed flat.” Mệnh đề whereas cũng có thể đứng đầu câu; khi đó dấu phẩy đặt sau mệnh đề whereas: “Whereas city living is fast-paced, country living is slow and quiet.”

"Prices have risen sharply, whereas wages have stayed flat."
"City living is fast-paced, whereas country living is slow and quiet."

While: thời gian hay tương phản?

Ở đây tiếng Việt giúp bạn: while có hai cách dùng giống hệt “trong khi”: có thể nghĩa là “cùng lúc với” (thời gian) hoặc “còn, trong khi đó” (tương phản). Nếu hai vế mô tả hai hành động xảy ra cùng lúc, đó là thời gian; nếu chỉ đặt hai sự việc khác nhau cạnh nhau, đó là tương phản.

Dấu phẩy là một tín hiệu hữu ích: khi while chỉ thời gian đứng sau mệnh đề chính, thường không có dấu phẩy (“He set the table while she was cooking.”). Còn while chỉ tương phản thường có dấu phẩy phía trước (“She loves the city, while he prefers the countryside.”).

Nên biết thêm: ở đầu câu, while còn có thể mang nghĩa “mặc dù” (“While I understand your point, I don't agree.”). Cách dùng nhượng bộ này thuộc bài “Câu tương phản và nhượng bộ”; bài này tập trung vào thời gian và tương phản.

Một cái bẫy cho người Việt: “trong lúc”, “trong” rất dễ bị dịch thành during. During chỉ đi với danh từ (“trong bữa tối” = “during dinner”, “trong cuộc họp” = “during the meeting”), không đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ: “Trong lúc cô ấy nấu ăn” là “While she was cooking”, không phải “During she was cooking”.

"While she was cooking, he set the table. (thời gian)"
"Some people love spicy food, while others can't handle it at all. (tương phản)"

Tiếng Anh trong đời sống

"She loves the city, while he prefers the countryside."
"Northern regions get heavy snow, whereas the south stays mild."
"Some employees work remotely, while others come to the office."
"Sales rose in Europe, whereas they fell in Asia."

Lưu ý

✗Whereas it was expensive, we bought it.
✓Although it was expensive, we bought it.

Whereas là “trong khi đó”, không phải “mặc dù”. Whereas chỉ đặt hai sự việc cạnh nhau, không diễn đạt trở ngại được vượt qua. Ý đó dùng although.

✗Although it was expensive, but we bought it.
✓Although it was expensive, we bought it.

Dịch từng chữ “Mặc dù đắt nhưng chúng tôi vẫn mua”. Tiếng Anh chỉ dùng although hoặc but, không dùng cả hai.

✗Sales rose in Europe whereas they fell, in Asia.
✓Sales rose in Europe, whereas they fell in Asia.

Dấu phẩy đặt ngay trước whereas, không đặt giữa vế thứ hai.

✗He works in finance, while his sister is an artist, though.
✓He works in finance, while his sister is an artist.

While đã diễn đạt sự tương phản, nên không thêm though ở cuối câu nữa: như vậy là thừa.

✗During she was cooking, he set the table.
✓While she was cooking, he set the table.

“Trong lúc” trước một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) là while. During chỉ đi với danh từ: during dinner.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng “trong khi” cho cả thời gian lẫn tương phản, giống while trong tiếng Anh

Đây là một điểm thuận lợi: “Trong khi cô ấy nấu ăn, anh ấy dọn bàn” (thời gian) = “While she was cooking, he set the table.” “Có người rất mê đồ cay, trong khi người khác thì hoàn toàn không ăn được” (tương phản) = “Some people love spicy food, while others can't handle it at all.” Bạn có thể dùng và hiểu while giống như “trong khi”. Còn whereas tương ứng với “trong khi đó”, “còn”: chỉ dùng cho tương phản và trang trọng hơn.

“Mặc dù đắt nhưng chúng tôi vẫn mua”: tiếng Việt dùng cặp “mặc dù… nhưng…”

Tiếng Anh chỉ dùng một từ nối: “Although it was expensive, we bought it.” hoặc “It was expensive, but we bought it.” “Although…, but…” là sai. Ngoài ra, đừng dùng whereas cho ý “mặc dù”: “Whereas it was expensive, we bought it” sai, vì whereas không diễn đạt việc vượt qua trở ngại.

“Anh ấy làm tài chính, còn em gái anh ấy là họa sĩ”: “còn” đặt hai người, hai sự việc cạnh nhau

Khi “còn” dùng để so sánh hai sự việc, tiếng Anh có thể dùng while hoặc whereas: “He works in finance, while his sister is an artist.” Chỉ cần một từ nối; không thêm though hay but ở cuối như kiểu “còn… thì lại…”: “…, while his sister is an artist, though” là thừa.

“Trong cuộc họp” và “trong lúc chúng tôi họp”: tiếng Việt dùng “trong” cho cả danh từ lẫn mệnh đề

Tiếng Anh tách ra hai từ: during + danh từ (“during the meeting”), while + mệnh đề (“while we were in the meeting”). Lỗi thường gặp là dùng during trước một mệnh đề (“During she was cooking, he set the table”) hoặc while trước một danh từ đơn lẻ (“While the meeting, he checked his phone”). Nếu phía sau có chủ ngữ + động từ thì dùng while; nếu chỉ có danh từ thì dùng during.

💡 While = “trong khi” (thời gian hoặc tương phản); whereas = “trong khi đó”, “còn” (chỉ tương phản).

💡 Có trở ngại được vượt qua, giống “mặc dù”? Dùng although, không dùng whereas, và không thêm but.

💡 “Trong” + danh từ → during; “trong lúc” + mệnh đề → while.

Tình huống thực tế: so sánh hai người

"You and your sister are so different!"

"True — I love routine, whereas she's always improvising."

"Same with my brother and me. He's an early riser, while I stay up late."

"It works out, though — we balance each other."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu chỉ sự tương phản

Choose the sentence that simply contrasts two facts (not an obstacle overcome).

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

Which word can mean BOTH 'contrast' and 'time' depending on context?

Bài tập 4 · Chọn câu có while chỉ thời gian

Choose the sentence where 'while' means TIME, not contrast.

Bài tập 5 · Chọn câu có while chỉ sự tương phản

Choose the sentence where 'while' means CONTRAST, not time.

Bài tập 6 · Chọn câu có dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated contrast sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu chỉ sự nhượng bộ

Choose the sentence expressing concession (overcoming an obstacle), not plain contrast.

Bài tập 8 · Trả lời câu hỏi về một bài học khác

For although/though/despite expressing concession, which lesson covers that in depth?

Bài tập 9 · Nối hai câu bằng whereas

Combine using 'whereas' to contrast two facts: 'City living is fast-paced. Country living is slow and quiet.'

Bài tập 10 · Nối hai câu bằng while

Combine using 'while' to contrast two facts: 'My father is an early riser. My mother stays up late.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

While she was cooking, he set the table.
She loves the city, while he prefers the countryside.
While he waited, she made a phone call.
Some like coffee, while others prefer tea.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “trong” thành during

Vietnamese: “Trong khi cô ấy nấu ăn, anh ấy dọn bàn.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the sentence that contrasts two facts, not an obstacle overcome.

Bạn đã học

  • Whereas và while mở đầu mệnh đề chỉ sự tương phản, đặt hai sự việc cạnh nhau, giống “trong khi”, “còn”.
  • Điều này khác với nhượng bộ (although, though, despite = mặc dù, bất chấp), khi có một trở ngại được vượt qua; và although không đi với but.
  • While có thể chỉ thời gian hoặc tương phản, giống “trong khi”; ngữ cảnh (và thường là dấu phẩy) cho biết nghĩa nào.
  • “Trong” + danh từ là during; trước một mệnh đề đầy đủ dùng while.
  • Về nhượng bộ, xem bài “Câu tương phản và nhượng bộ”.
Xem tất cả bài học trong mục này