Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

B1 · Trung cấpMệnh đề danh từ và mệnh đề trạng ngữ

I'll call you when I arrive. Không nói “when I will arrive”. Nhưng hãy nhớ: mệnh đề chính vẫn cần will, dù tiếng Việt thường bỏ “sẽ”.

Bạn sẽ học được gì

  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng when, while, before, after, as soon as, until, once hoặc by the time
  • Trong mệnh đề thời gian dùng thì hiện tại, dù nói về tương lai: “khi tôi đến nơi” → when I arrive
  • Trong mệnh đề chính dùng will, going to hoặc một cách nói tương lai khác, kể cả khi tiếng Việt không có “sẽ”
  • Cách dịch “cho đến khi”, “trước khi”, “sau khi”, “ngay khi”, “trong khi” và “lúc… thì đã…”
  • Nghĩa của từng liên từ được học trong bài “Liên từ phụ thuộc”

Không dùng will trong mệnh đề thời gian

Một trong những quy tắc quan trọng nhất của mệnh đề thời gian: dù bạn nói về tương lai, trong mệnh đề có when, as soon as, before, after, until hay once vẫn dùng thì hiện tại (thì hiện tại đơn, đôi khi là thì hiện tại hoàn thành: when I've finished), không dùng will. Ngữ cảnh và mệnh đề chính đã cho thấy đây là tương lai.

Tiếng Việt thật ra cũng giúp bạn: ta nói “khi tôi đến nơi”, không nói “khi tôi sẽ đến nơi”. Vấn đề là khi đã học “tương lai = will”, nhiều bạn thêm will vào mọi chỗ, kể cả sau when. Hãy nhớ: “khi tôi đến nơi” → “when I arrive”; “ngay khi mọi người sẵn sàng” → “as soon as everyone is ready”.

Phân biệt “khi” và “nếu” giống như tiếng Việt: nếu chắc chắn việc đó sẽ xảy ra (“Khi tôi đến nơi…”), dùng when; nếu chỉ có thể xảy ra (“Nếu trời mưa…”), dùng if. Còn “khi nào” dùng để hỏi thì không mở đầu mệnh đề thời gian mà là câu hỏi gián tiếp; ở đó will lại được dùng: “I don't know when he will arrive.” (“Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến.”)

"I'll call you when I arrive."
"I'll call you when I will arrive. (sai)"

Mệnh đề chính dùng thì tương lai

Chỉ có mệnh đề thời gian là bỏ will. Mệnh đề chính thường dùng will, be going to hoặc một cách nói tương lai khác (hoặc câu mệnh lệnh: “Once you finish, let me know.”). Đây mới là cái bẫy thật sự: tiếng Việt thường bỏ “sẽ” khi ngữ cảnh đã rõ (“Mai đến nơi tôi gọi cho bạn”, “Đủ người là mình bắt đầu”), nhưng trong tiếng Anh, lời hứa, thông báo và dự đoán không dùng thì hiện tại được.

Vì vậy: “We'll start as soon as everyone is ready.” (thì hiện tại đơn ở mệnh đề chính chỉ dùng cho lịch trình cố định: “The train leaves at six”). Với by the time, mệnh đề chính thường dùng thì tương lai hoàn thành (future perfect): “Lúc bạn đến thì chúng tôi đã ăn tối xong rồi” → “By the time you arrive, we'll have finished dinner.” Ở đây “đã… rồi” không phải thì quá khứ: cụm này chỉ việc sẽ xong trước thời điểm bạn đến.

Nếu mệnh đề thời gian đứng trước, đặt dấu phẩy sau mệnh đề đó; nếu đứng sau, thường không cần dấu phẩy. Và cả hai mệnh đề đều cần chủ ngữ + động từ: “Once the meeting ends, we'll grab lunch.”

"We'll start as soon as everyone is ready."
"By the time you arrive, we'll have finished dinner."

Những liên từ chỉ thời gian quan trọng nhất

Quy tắc này áp dụng cho mọi mệnh đề bắt đầu bằng một liên từ chỉ thời gian: when (khi), while (trong khi), before (trước khi), after (sau khi), as soon as (ngay khi), until (cho đến khi), once (một khi, khi đã) và by the time (trước lúc, đến lúc).

Chú ý “trước khi”, “sau khi”: tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ (“Sau khi ăn, chúng ta đi chơi”), nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ + động từ: “after we eat”, “before she leaves” (hoặc dùng V-ing: after eating). “After eat” là sai. Với “cho đến khi… xong”, đừng quên be: “I won't relax until this project is finished”, không phải “until this project finished”. Và “xong”, “rồi” không dịch thành already: “Once you finish” hoặc “Once you've finished”.

Until nghĩa là việc gì đó kéo dài đến thời điểm đó. Nếu muốn nói việc gì đó sẽ xong chậm nhất là vào thời điểm đó (“lúc bạn đến thì đã…”), dùng by the time. Còn “trong khi”, “trong lúc” trước một mệnh đề là while; during chỉ đứng trước danh từ (during dinner). Hai hành động đang diễn ra cùng lúc trong quá khứ: “While I was cooking, she was setting the table.”

"Once you finish, let me know."
"I won't relax until this project is finished."

Tiếng Anh trong đời sống

"I'll email you as soon as I land."
"We won't leave until everyone arrives."
"By the time she gets here, dinner will be ready."
"Once the meeting ends, we'll grab lunch."

Lưu ý

✗I'll call you when I will arrive.
✓I'll call you when I arrive.

Trong mệnh đề thời gian không dùng will, giống như tiếng Việt không nói “khi tôi sẽ đến”.

✗I call you tomorrow when I arrive.
✓I'll call you tomorrow when I arrive.

“Mai tôi gọi cho bạn” không có “sẽ” trong tiếng Việt, nhưng lời hứa ở mệnh đề chính tiếng Anh cần will.

✗We'll start as soon as everyone will be ready.
✓We'll start as soon as everyone is ready.

As soon as (ngay khi) mở đầu mệnh đề thời gian: dùng thì hiện tại, không dùng will.

✗I won't relax until this project finished.
✓I won't relax until this project is finished.

“Cho đến khi dự án xong”: tiếng Anh cần động từ to be: is finished.

✗Until you arrive, we'll have finished dinner.
✓By the time you arrive, we'll have finished dinner.

“Lúc bạn đến thì đã ăn xong” nghĩa là việc đã xong chậm nhất vào lúc đó: dùng by the time, không dùng until.

✗When you arrive, we already finished dinner.
✓By the time you arrive, we'll have finished dinner.

“Đã… rồi” ở đây không phải thì quá khứ. Việc sẽ xong trước một thời điểm trong tương lai dùng will have + V3.

✗Once you already finish, let me know.
✓Once you finish, let me know.

“Khi nào xong rồi thì báo mình”: “rồi” không dịch thành already. Once đã có nghĩa “khi đã”; có thể nói Once you've finished.

✗After eat, we'll go out.
✓After we eat, we'll go out.

“Sau khi ăn” không có chủ ngữ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ + động từ (after we eat) hoặc V-ing (after eating).

✗During I was cooking, she was setting the table.
✓While I was cooking, she was setting the table.

“Trong khi” trước một mệnh đề là while; during chỉ đứng trước danh từ (during dinner).

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt cũng không dùng “sẽ” sau “khi”: “Khi tôi đến nơi, tôi sẽ gọi cho bạn”, không nói “khi tôi sẽ đến nơi”

Đây là điểm thuận lợi: trong mệnh đề thời gian, không dùng will, giống như không có “sẽ” sau “khi”. Chỉ cần dùng thì hiện tại: “when I arrive”, “as soon as everyone is ready”, “until this project is finished”.

Tiếng Việt thường bỏ “sẽ” cả ở vế chính: “Mai đến nơi tôi gọi cho bạn”

Tiếng Anh thì không: với lời hứa hay thông báo, mệnh đề chính cần will (hoặc going to): “I'll call you when I arrive.”, không phải “I call you when I arrive.” Quy tắc dễ nhớ: will nằm ở mệnh đề chính, không bao giờ ở mệnh đề thời gian.

“Lúc bạn đến thì chúng tôi đã ăn xong rồi”: “đã… rồi” chỉ việc hoàn thành trước một thời điểm

Nếu thời điểm đó ở tương lai, tiếng Anh dùng by the time + thì hiện tại, và mệnh đề chính dùng thì tương lai hoàn thành: “By the time you arrive, we'll have finished dinner.” “When you arrive, we already finished dinner” sai vì đã dùng thì quá khứ cho một việc trong tương lai. Until cũng không thay được by the time.

“Sau khi ăn, chúng ta đi chơi”, “Cho đến khi dự án xong”: tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ hoặc động từ to be

Trong tiếng Anh, mệnh đề sau before, after, until cần chủ ngữ và động từ đầy đủ: “after we eat”, “until this project is finished”. Cách khác với before/after là V-ing: “after eating”. Không nói “After eat” hay “until this project finished”.

“Trong bữa tối” và “trong khi tôi nấu ăn”: tiếng Việt dùng “trong” cho cả danh từ lẫn mệnh đề

Tiếng Anh tách thành hai từ: during + danh từ (“during dinner”), while + mệnh đề (“while I was cooking”). “During I was cooking” là sai.

💡 Will nằm ở mệnh đề chính, không bao giờ ở mệnh đề thời gian.

💡 “Khi tôi đến nơi” → when I arrive (thì hiện tại); “Mai tôi gọi” → I'll call (cần will).

💡 “Lúc… thì đã… rồi” (tương lai) → by the time + will have + V3; “cho đến khi” → until.

💡 “Trong khi” + mệnh đề → while, không phải during; “sau khi ăn” → after we eat / after eating.

Tình huống thực tế: hẹn giờ gặp nhau

"What time should I come over?"

"Whenever works — just text me when you leave the house."

"Will do. And once I arrive, should I just come straight in?"

"Yep, the door will be unlocked by the time you get here."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence about two ongoing simultaneous actions.

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with 'by the time.'

Bài tập 7 · Chọn thì đúng

Which tense do you use in the time clause to talk about future time?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with 'once.'

Bài tập 9 · Sửa lỗi sai về thì

Correct the tense: 'I'll let you know when I will hear back.'

Bài tập 10 · Sửa lỗi sai về thì

Correct the tense: 'We'll leave as soon as the rain will stop.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

I'll call you when I arrive.
I'll call you when I will arrive.
We'll start as soon as everyone is ready.
We'll start as soon as everyone will be ready.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thêm will sau when và bỏ will ở mệnh đề chính

Vietnamese: “Khi nào đến nơi, tôi gọi cho bạn nhé.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when, while, before, after, as soon as, until, once hoặc by the time.
  • Trong mệnh đề thời gian dùng thì hiện tại dù nói về tương lai, không dùng will: “khi tôi đến nơi” → when I arrive.
  • Mệnh đề chính dùng will hoặc một cách nói tương lai khác, kể cả khi tiếng Việt bỏ “sẽ”.
  • “Cho đến khi” = until; “lúc… thì đã…” = by the time + will have + V3; “trong khi” + mệnh đề = while.
  • Mệnh đề thời gian đứng trước thì có dấu phẩy; và luôn cần chủ ngữ + động từ: after we eat, until it is finished.
  • Nghĩa của từng liên từ được học trong bài “Liên từ phụ thuộc”.
Xem tất cả bài học trong mục này