Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do và mục đích

B1 · Trung cấpMệnh đề danh từ và mệnh đề trạng ngữ

Since it was raining, we stayed inside. Take an umbrella in case it rains. Đây là hai quan hệ logic khác nhau: “vì” nhìn về phía sau; “để”, “phòng khi” nhìn về phía trước.

Bạn sẽ học được gì

  • Mệnh đề chỉ lý do (reason clause) giải thích vì sao một việc đã xảy ra hoặc đang như vậy, giống “vì”, “do”
  • Mệnh đề chỉ mục đích (purpose clause) nêu một mục tiêu (so that ≈ để) hoặc một sự đề phòng (in case ≈ phòng khi)
  • Tiếng Anh chỉ dùng một từ nối: “vì… nên…” không dịch thành because… so…; và mệnh đề nào cũng cần chủ ngữ
  • Các từ nối chỉ lý do khác: seeing that, given that; các từ cơ bản because/since/as được học kỹ trong bài “Nói về nguyên nhân và lý do”

Lý do và mục đích, đặt cạnh nhau

Mệnh đề chỉ lý do và mệnh đề chỉ mục đích trông giống nhau, nhưng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Mệnh đề lý do trả lời “Tại sao?”: nhìn về phía sau, về nguyên nhân. Mệnh đề mục đích trả lời “Để làm gì?”: nhìn về phía trước, về một mục tiêu hoặc một sự đề phòng.

Điều này giống tiếng Việt: “Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà” → “Since it was raining, we stayed inside.” “Tôi để dành tiền để đi du lịch” → “I saved money so that I could travel.” Nhưng hãy chú ý: tiếng Việt hay dùng cặp “vì… nên…”, còn tiếng Anh chỉ dùng MỘT từ nối. Khi mệnh đề lý do đứng đầu, mệnh đề chính đi thẳng vào chủ ngữ + động từ, không thêm so: “Since it was raining, we stayed inside”, không phải “…, so we stayed inside”.

Hai điểm nữa. Since thường được học là “từ khi”, nhưng trước một nguyên nhân (hay đứng đầu câu) since có nghĩa là “vì”, “bởi vì”. As cũng vậy: ở đây as không phải “như” mà là “vì”: “As she was tired, she went to bed early.” Và đừng bỏ chủ ngữ: tiếng Việt nói “Vì mệt, cô ấy đi ngủ sớm”, nhưng tiếng Anh phải là “As she was tired”, không phải “As was tired”. Sau so that thường có động từ khuyết thiếu: can/will ở hiện tại, could/would ở quá khứ: “She whispered so that no one would hear.”

"Since it was raining, we stayed inside."
"I saved money so that I could travel."

Thêm từ nối: seeing that, given that

Ngoài because/since/as, còn hai từ nối chỉ lý do nữa: given that (“xét thấy”, “do”, “trong bối cảnh”) mang tính trang trọng, hay gặp trong văn viết và bài thuyết trình; seeing that (“thấy rằng”, “vì”) mang tính trung tính hoặc thân mật.

Ở đây mệnh đề chính cũng đi thẳng, không có so: “Seeing that the store was closed, we went home.”, không phải “…, so we went home.” Hãy nhớ: “thấy… nên…” trong tiếng Việt có hai từ, tiếng Anh chỉ giữ lại một.

"Seeing that the store was closed, we went home."
"Given that ticket prices have risen, fewer people are attending."

In case: sự đề phòng, không phải mục tiêu

In case mở đầu một sự đề phòng: bạn làm gì đó bây giờ để sẵn sàng cho một việc có thể xảy ra sau này. Đây chính là “phòng khi”, “lỡ… thì” trong tiếng Việt: “Mang ô theo phòng khi trời mưa” → “Take an umbrella in case it rains.” In case không giống so that (nêu mục tiêu bạn muốn đạt được), cũng không giống if (hành động chỉ xảy ra nếu việc kia thật sự xảy ra).

Khác biệt với if: “Take an umbrella in case it rains.” nghĩa là: mang ô theo ngay bây giờ, dù trời có mưa hay không. “If it rains, take an umbrella.” nghĩa là: chỉ mang ô khi trời thật sự mưa. Tiếng Anh Anh phân biệt rõ hai nghĩa này; trong văn nói thân mật của tiếng Anh Mỹ, đôi khi in case được dùng như if (“In case you need me, call me”), nhưng với ý đề phòng thì in case đúng ở mọi nơi.

Sau in case dùng thì hiện tại, kể cả khi bạn đang nghĩ về tương lai: “in case it rains”, không phải “in case it will rain”. Tiếng Việt không đổi động từ (“phòng khi trời mưa”), và tiếng Anh ở đây cũng chỉ cần thì hiện tại đơn. Trước danh từ, dùng in case of: “in case of fire” (“trong trường hợp hỏa hoạn”).

"Take an umbrella in case it rains."
"Keep a copy of the document in case you lose the original."

Tiếng Anh trong đời sống

"As she was tired, she went to bed early."
"She whispered so that no one would hear."
"Given that the roads were icy, we canceled the trip."
"Bring a charger in case your phone dies."

Lưu ý

✗Because it was raining, so we stayed inside.
✓Since it was raining, we stayed inside.

Dịch từng chữ “Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà”. Tiếng Anh chỉ dùng một từ nối: hoặc because/since, hoặc so.

✗If it rains, take an umbrella. (meant as a precaution now, not a condition)
✓Take an umbrella in case it rains.

Nếu ý bạn là đề phòng ngay bây giờ (“phòng khi trời mưa”), hãy dùng in case. Với if, bạn chỉ mang ô khi trời thật sự mưa.

✗Take an umbrella in case it will rain.
✓Take an umbrella in case it rains.

Sau in case dùng thì hiện tại, không dùng will, dù bạn đang nghĩ về tương lai.

✗Keep a copy of the document so that you lose the original.
✓Keep a copy of the document in case you lose the original.

So that (để) nêu mục tiêu bạn muốn đạt được. Để phòng một việc bạn không muốn xảy ra, dùng in case (phòng khi).

✗As was tired, she went to bed early.
✓As she was tired, she went to bed early.

Tiếng Việt nói “Vì mệt…” là đủ, nhưng tiếng Anh, mệnh đề lý do cần chủ ngữ riêng.

✗Seeing that everyone had arrived, so the meeting began.
✓Seeing that everyone had arrived, the meeting began.

“Thấy… nên…”: đừng dịch “nên” thành so. Sau mệnh đề lý do, mệnh đề chính đi thẳng vào chủ ngữ + động từ.

✗I went to the market for buy vegetables.
✓I went to the market to buy vegetables.

“Để mua rau”: khi cùng chủ ngữ, “để” + động từ là to + động từ, không phải for.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng cặp từ nối: “Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà”, “Thấy cửa hàng đóng cửa nên chúng tôi về nhà”

Tiếng Anh chỉ dùng một từ nối trong một câu: hoặc because/since/as ở mệnh đề lý do, hoặc so ở mệnh đề kết quả, không dùng cả hai. “Since it was raining, we stayed inside.” hoặc “It was raining, so we stayed inside.” Câu “Because it was raining, so we stayed inside” là sai.

“Phòng khi”, “lỡ… thì” diễn đạt sự đề phòng: “Mang ô theo phòng khi trời mưa”

Đây chính là in case, và giống tiếng Việt, động từ phía sau không cần “sẽ”: “Take an umbrella in case it rains.” Còn “nếu” là if: hành động chỉ xảy ra khi điều kiện thành sự thật: “If it rains, we'll stay home.” Đừng dùng so that cho ý đề phòng: so that là “để” (mục tiêu bạn muốn).

“Để” vừa đứng trước động từ (“để đi du lịch”), vừa đứng trước cả một mệnh đề (“để không ai nghe thấy”)

Nếu cùng chủ ngữ, cách đơn giản nhất là to + động từ: “I saved money to travel.” Đừng dịch “để” thành for trước động từ: “for travel”, “for to travel” đều sai. Nếu có chủ ngữ mới, dùng so that + động từ khuyết thiếu: “She whispered so that no one would hear.” Động từ tiếng Việt không đổi, nhưng tiếng Anh cần would/could cho câu ở quá khứ.

Since thường được học là “từ khi”, còn as là “như”, “khi”

Trong bài này, since và as đều có nghĩa là “vì”: “Since it was raining, we stayed inside.” (Vì trời mưa…), “As she was tired, she went to bed early.” (Vì mệt…). Khi since đứng trước một nguyên nhân, nhất là ở đầu câu, hãy hiểu là “vì”, không phải “từ khi”.

“Vì mệt, cô ấy đi ngủ sớm”: tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ trong vế lý do

Trong tiếng Anh, mỗi mệnh đề có because, since, as, so that, in case đều phải có chủ ngữ và động từ: “As she was tired, she went to bed early.” Không nói “As was tired” hay “Because tired”.

💡 “Phòng khi” → in case; “nếu” (điều kiện) → if.

💡 Sau in case: thì hiện tại, không dùng will.

💡 “Vì… nên…” → chỉ một từ nối: Since it was raining, we stayed inside (không có so).

💡 Since trước một nguyên nhân là “vì”, không phải “từ khi”; và mệnh đề lý do phải có chủ ngữ.

Tình huống thực tế: soạn hành lý cho chuyến đi

"Did you pack everything?"

"I think so — I brought a jacket in case it gets cold."

"Smart. Seeing that the forecast looks unpredictable, maybe pack an umbrella too."

"Good call. I'll grab one so that we're covered either way."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn mệnh đề chỉ lý do (reason clause)

Choose the reason clause (explains why something already happened).

Bài tập 2 · Chọn mệnh đề chỉ mục đích (purpose clause)

Choose the purpose clause (explains a future goal).

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with 'seeing that.'

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with 'in case' (precaution, not goal).

Bài tập 5 · Chọn lời giải thích đúng

Choose the correct explanation of the difference between 'in case' and 'so that.'

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with 'given that.'

Bài tập 7 · Chọn mệnh đề chỉ lý do (reason clause)

Choose the reason clause.

Bài tập 8 · Chọn bài học phù hợp

For the core because/since/as vs. because of/due to distinction, which lesson covers that in depth?

Bài tập 9 · Nối hai câu thành câu có mệnh đề lý do

Combine as a reason clause: 'The flight was delayed. We missed the connection.' (use 'Since')

Bài tập 10 · Nối hai câu bằng in case

Combine as a purpose clause with 'in case': 'Bring a charger. Your phone might die.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

since it was raining
so that we could watch
as she was tired
in case it rains

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “vì… nên…”

Vietnamese: “Vì trời mưa nên họ ở trong nhà.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the reason clause.

Bạn đã học

  • Mệnh đề chỉ lý do giải thích vì sao một việc xảy ra hoặc đang như vậy (since/as/because ≈ vì, do).
  • Mệnh đề chỉ mục đích nêu một mục tiêu (so that ≈ để, thường với could/would) hoặc một sự đề phòng (in case ≈ phòng khi).
  • In case = chuẩn bị ngay bây giờ cho một việc có thể xảy ra; không giống if (“nếu”).
  • Sau in case dùng thì hiện tại, không dùng will.
  • Các từ nối chỉ lý do khác: seeing that (thân mật hơn), given that (trang trọng); sau đó mệnh đề chính không có so – “vì… nên…” chỉ giữ một từ nối.
Xem tất cả bài học trong mục này