The city where I was born. The day when we met. The reason why she left. Một từ thay cho giới từ + which.
Bạn sẽ học được gì
Where, when và why là trạng từ quan hệ (relative adverbs). Mỗi từ thay cho một giới từ + “which” – cấu trúc đúng nhưng thường nghe cứng và trang trọng. Dùng trạng từ quan hệ, mệnh đề quan hệ ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Trong tiếng Việt, “mà” đi được sau mọi danh từ và không cần giới từ: “thành phố mà tôi sinh ra”, “ngày mà chúng tôi gặp nhau”. Vì thế người Việt hay dịch “mà” thành which và viết “the city which I was born”. Câu này sai: which là đại từ, nên cần giới từ đi kèm (“the city in which I was born”), hoặc thay cả cụm bằng một từ: “the city where I was born”. Dấu phẩy theo quy tắc của các bài trước: không có dấu phẩy nếu mệnh đề cho biết bạn đang nói về nơi nào; có dấu phẩy nếu mệnh đề chỉ bổ sung thông tin, ví dụ sau tên một thành phố: “Hanoi, where my brother lives, …”.
Dùng “where” sau danh từ chỉ nơi chốn. Where thay cho “in which”, “at which” hay “on which”, và giới từ biến mất hoàn toàn – giống như “nơi” trong tiếng Việt không cần thêm “ở”: “the park where we used to play”, không phải “…where we used to play in”.
Dùng “when” sau danh từ chỉ thời gian: ngày, năm, mùa, thời điểm. When thay cho “in which”, “on which” hay “at which”.
Tiếng Việt thường nói “ngày (mà) chúng tôi gặp nhau”, hiếm khi nói “ngày khi chúng tôi gặp nhau”, nên when sau danh từ có thể khiến bạn thấy lạ. Nhưng trong tiếng Anh, “the day when we met” là cách nói bình thường; bạn cũng có thể bỏ when: “the day we met”. Đừng dịch “mà” thành which ở đây: “the day which we met” là sai. Và nhớ rằng where dành cho nơi chốn (cùng vài trường hợp trừu tượng như a situation where …), không đi sau danh từ chỉ thời gian: “the year when everything changed”, không phải “the year where”.
Dùng “why” sau “the reason”. Why thay cho “for which” và nghe tự nhiên hơn nhiều. Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “lý do tại sao cô ấy về sớm” gần như đúng từng chữ là “the reason why she left early”. Nhưng đừng dịch “lý do vì…” thành because hay “lý do của…” thành of: “the reason because she left” và “the reason of she left” đều sai.
Cũng rất phổ biến là “the reason that …” hoặc không cần từ nối: “the reason she left”, giống “lý do cô ấy bỏ đi” trong tiếng Việt.
Nơi chốn thì dùng where, không dùng when: when chỉ dành cho thời gian.
Với năm, ngày, mùa hay thời điểm, dùng when; where dành cho nơi chốn.
Nơi chốn thì dùng where: why chỉ đi sau “the reason”.
“Lý do vì…” không dịch thành because. Sau the reason dùng why, that hoặc không cần từ nối: the reason (why) she left.
Where đã chứa sẵn giới từ (= in which), giống “nơi” trong tiếng Việt. Đừng trộn hai cấu trúc: “the park where we used to play” hoặc, trang trọng hơn, “the park in which we used to play”.
“Mà” đi được sau mọi danh từ: “văn phòng mà tôi làm việc”, “ngày mà chúng tôi gặp nhau”, “lý do mà cô ấy bỏ đi”
Trong tiếng Anh, which không làm được việc đó một mình: “the office which I work” và “the day which we met” là sai, vì thiếu giới từ (in which, on which). Cách dễ nhất là dùng một từ: nơi chốn → where (“the office where I work”), thời gian → when (“the day when we met”), lý do → why (“the reason why she left”).
Tiếng Việt nói “thành phố nơi tôi sinh ra”, “thành phố tôi sinh ra”, không cần giới từ “ở” hay “trong”
Bản dịch theo kiểu trang trọng “the city in which I was born” đúng, nhưng nghe cứng trong giao tiếp. Tự nhiên hơn: “The city where I was born has changed a lot.” Với ngày, giới từ là on chứ không phải in: “the day in which we first met” không tự nhiên. Hãy nói đơn giản “the day when we first met” hoặc “the day we first met”.
“Lý do tại sao cô ấy bỏ đi”, “lý do cô ấy bỏ đi”, nhưng cũng hay nói “lý do là vì…”
“Lý do tại sao” khớp với “the reason why”: “That's the reason why she left early.” Tránh “the reason because” và “the reason of”: sau reason là why, that hoặc không có gì. Và why chỉ đi sau reason; với nơi chốn, luôn là where.
💡 Nơi chốn thì dùng where, thời gian thì dùng when, lý do (sau the reason) thì dùng why.
💡 “Mà” không dịch thành which ở đây: the office where I work, không phải the office which I work.
💡 “Lý do tại sao…” = the reason why…, không bao giờ là the reason because.
💡 Sau where không thêm giới từ: the house where I grew up.
"Do you remember the café where we used to study?"
"Of course — that was the year when we were both broke!"
"Ha, true. That's probably the reason why we studied there so much — it was cheap."
Bài tập 1 · Chọn trạng từ quan hệ đúng
Choose the relative adverb for place: 'This is the restaurant ___ we had our first date.'
Bài tập 2 · Chọn trạng từ quan hệ đúng
Choose the relative adverb for time: 'I remember the day ___ we met.'
Bài tập 3 · Chọn trạng từ quan hệ đúng
Choose the relative adverb for reason: 'That's the reason ___ she left early.'
Bài tập 4 · Chọn câu tự nhiên hơn
Choose the more natural sentence.
Bài tập 5 · Chọn trạng từ quan hệ đúng
Choose the correct relative adverb: 'Summer is the season ___ I feel most productive.'
Bài tập 6 · Chọn trạng từ quan hệ đúng
Choose the correct relative adverb: 'Do you know the reason ___ the flight was delayed?'
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu với “where”
Rewrite using 'where': 'This is the park in which we used to play.'
Bài tập 10 · Viết lại câu với “why”
Rewrite using 'why': 'Nobody knows the reason for which he quit.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “mà” thành which
Vietnamese: “Đây là văn phòng mà tôi làm việc.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct relative adverb: 'That's the house ___ I grew up.'
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ không xác định: thêm thông tin phụ, luôn có dấu phẩy, không bao giờ dùng that và không được bỏ who/which. Kèm lỗi hay gặp của người Việt.
Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ xác định: cho biết chính xác người hay vật nào được nói đến, không bao giờ có dấu phẩy, và khi nào không được bỏ who/that.
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Giới từ trong mệnh đề quan hệ: đứng trước whom/which trong văn trang trọng (with whom, for which) hoặc đứng cuối khi nói (the person I spoke to).
Mệnh đề quan hệ nâng cao
Mệnh đề quan hệ nâng cao: two of whom, most of which, và which chỉ cả câu phía trước, thay cho “trong đó” và “điều này” trong tiếng Việt.