If you heat water to 100 degrees, it boils. Luôn đúng: thì hiện tại đơn ở cả hai vế, giống như “Nếu đun nước đến 100 độ thì nước sôi.”
Bạn sẽ học được gì
Câu điều kiện loại 0 (zero conditional) diễn tả điều luôn xảy ra: một sự thật hiển nhiên, một hiện tượng khoa học hay một thói quen. Cả hai vế đều dùng thì hiện tại đơn, và trong câu không có will.
Tiếng Việt thường nói “Nếu đun nước đến 100 độ thì nước (sẽ) sôi.” Khi chuyển sang tiếng Anh, bạn cần chú ý hai điều. Thứ nhất, không dịch “sẽ”: với sự thật chung, chỉ cần thì hiện tại đơn. Thứ hai, động từ tiếng Việt không đổi, nhưng động từ tiếng Anh đi với he/she/it phải thêm -s: “If you heat water to 100 degrees, it boils.”, không phải “it boil”.
Vì câu điều kiện loại 0 nói về điều luôn xảy ra, if và when gần như cùng nghĩa: cả hai đều nêu một điều kiện lúc nào cũng dẫn đến cùng một kết quả. Với việc chắc chắn xảy ra, như mặt trời lặn, when nghe tự nhiên hơn.
Điểm này khá quen với người Việt: ta nói “Nếu trời mưa, tôi ở nhà” hay “Hễ trời mưa là tôi ở nhà” hay “Khi trời mưa, tôi ở nhà” để nói về một thói quen, và động từ vẫn giữ nguyên. Chỉ cần nhớ chủ ngữ trong câu về thời tiết, ánh sáng: “Khi mặt trời lặn, trời tối” → “When the sun sets, it gets dark.”, phải có it.
Ngay cả trong lời hướng dẫn chung hay một nhận định khoa học, mệnh đề if vẫn có chủ ngữ, thường là you với nghĩa “ai cũng vậy”. Tiếng Anh không có kiểu động từ đứng một mình không có chủ ngữ như “If mix…”.
Tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ trong những câu chung chung như vậy: “Nếu trộn đỏ với xanh dương thì ra màu tím.” Trong tiếng Anh, cách tự nhiên nhất là dùng you: “If you mix red and blue, you get purple.” Còn nếu vật đã được nhắc đến, mệnh đề chính dùng it hoặc they: “If you don't water plants, they die.”
“Kim loại nở ra” – động từ tiếng Việt không đổi, nhưng trong tiếng Anh, danh từ số ít cần động từ thêm -s: expands, boils, melts.
Tiếng Việt chỉ cần “…thì sôi”, nhưng trong tiếng Anh mệnh đề chính phải có chủ ngữ: it boils.
Không dùng will trong mệnh đề if. Nếu đặt will ở mệnh đề chính (“it will boil”), câu vẫn đúng nhưng thành lời dự đoán (câu điều kiện loại 1), không còn là sự thật chung.
Mệnh đề if của câu điều kiện loại 0 dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.
Mệnh đề if cần chủ ngữ. Chỗ tiếng Việt bỏ trống chủ ngữ (“nếu trộn…”), tiếng Anh thường dùng you.
“Nếu”, “khi”, “hễ… là…” đều dùng được cho thói quen: “Hễ trời mưa là tôi ở nhà”
Với câu điều kiện loại 0, điều này có lợi cho bạn: if và when đều đúng. “If it rains, I stay at home.” = “When it rains, I stay at home.” Với sự việc chắc chắn xảy ra, when tự nhiên hơn: “When the sun sets, it gets dark.” Lưu ý: “thì” trong “nếu… thì…” không cần dịch; trong tiếng Anh chỉ cần dấu phẩy sau mệnh đề if.
Với điều chung chung, tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ: “Nếu đun nóng thì sôi”, “Nếu trộn đỏ với xanh thì ra tím”
Tiếng Anh cần chủ ngữ ở cả hai mệnh đề. Tự nhiên nhất là you chỉ người nói chung (“ai cũng vậy”) và it/they cho vật đã nhắc đến: “If you heat water, it boils.” Câu “If heat water, boils” là sai. Câu bị động cũng đúng nếu đủ thành phần: “If water is heated, it boils.”
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: “nước sôi”, “kim loại nở ra”, “em bé khóc”
Ở thì hiện tại đơn, động từ đi với he/she/it và danh từ số ít phải thêm -s: “Water boils”, “Metal expands”, “Ice melts”. Với danh từ số nhiều thì không thêm: “Plants die”, “Babies cry”. Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt, nhất là khi nói nhanh, nên hãy kiểm tra động từ mỗi lần viết.
Ta hay thêm “sẽ”: “Nếu đun nước đến 100 độ thì nước sẽ sôi”
Trong tiếng Anh, “it will boil” ở mệnh đề chính không sai, nhưng khi đó câu trở thành một lời dự đoán (câu điều kiện loại 1), không còn là sự thật chung. Với sự thật hiển nhiên, dùng thì hiện tại đơn ở cả hai vế: “If you heat water, it boils.” Còn will trong mệnh đề if thì chắc chắn sai: “If you will heat water…”.
💡 Đừng quên chủ ngữ ở cả hai vế của câu: If you heat water, it boils.
💡 “Nếu trộn…” → If you mix… You ở đây có nghĩa là “ai cũng vậy”.
💡 Sự thật chung: hiện tại + hiện tại. Kết quả trong tương lai: hiện tại + will.
💡 He/she/it và danh từ số ít: động từ + -s (Water boils, Metal expands).
"Why do you always carry a water bottle?"
"If I don't drink enough water, I get headaches."
"Makes sense. I'm the same with coffee — if I skip my morning cup, I can't focus."
"Ha, same. When I don't sleep enough, I feel it all day too."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct zero conditional sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn thì đúng
Which tense is used in BOTH clauses of a zero conditional?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence about a general truth.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence about a personal habit.
Bài tập 6 · Chọn từ có thể thay cho “if”
Which word can replace 'if' in a zero conditional without changing the meaning?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with a subject kept in the if-clause.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete the zero conditional: 'If you don't water plants, they ___ (die).'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu (chú ý -s)
Complete the zero conditional: 'Metal ___ (expand) if you heat it.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thiếu chủ ngữ và thiếu -s
Vietnamese: “Nếu nung nóng kim loại thì nở ra.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct zero conditional sentence.
Câu điều kiện loại 1 (first conditional)
Học câu điều kiện loại 1: thì hiện tại đơn sau if, will ở mệnh đề chính, dùng cho khả năng có thật trong tương lai. Kèm các bẫy với “nếu” và “sẽ”.
Câu điều kiện loại 2 (second conditional)
Câu điều kiện loại 2: quá khứ đơn sau if và would ở mệnh đề chính để nói về điều không có thật. Kèm lỗi thường gặp: dùng would sau if.
Câu điều kiện loại 3 (third conditional)
Câu điều kiện loại 3: quá khứ hoàn thành sau if và would have + V3 để tưởng tượng quá khứ khác đi. Tránh lỗi “If I knew” và “I had called”.
Các cách diễn đạt điều kiện khác
Provided that, as long as, on condition that và unless: những cách khác để nêu điều kiện, và vì sao “với điều kiện” không phải “with the condition”.