If it rains, I'll bring an umbrella. Sau if dùng thì hiện tại đơn, không có will, nhưng mệnh đề chính cần will.
Bạn sẽ học được gì
Câu điều kiện loại 1 (first conditional) diễn tả một việc thật sự có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của điều đó. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + động từ nguyên mẫu.
So sánh với tiếng Việt: “Nếu trời mưa, tôi sẽ mang ô.” Ta hay bỏ “sẽ” (“Nếu trời mưa thì tôi mang ô”), nhưng tiếng Anh cần will hoặc dạng rút gọn 'll ở mệnh đề chính: “If it rains, I'll bring an umbrella.” Chữ “thì” không cần dịch. Nếu muốn, bạn có thể dùng then (“If it rains, then I'll…”), nhưng đừng dịch thành so.
Quy tắc quan trọng nhất: trong mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 không có will, dù cả câu nói về tương lai. Nếu bạn học will là “sẽ”, việc dùng will ở cả hai vế nghe rất tự nhiên, nhưng đó là lỗi. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn (hoặc thì hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra: I'll text you if I'm running late); will chỉ nằm ở mệnh đề chính. Điều này vẫn đúng khi mệnh đề chính đứng trước: “We'll miss the train if we don't hurry.” Thay cho will, mệnh đề chính có thể là câu mệnh lệnh: “If she calls, tell her I'm out.” Nhớ thêm -s với he/she/it: if she calls, không phải if she call.
Với when cũng vậy. Tin vui là tiếng Việt cũng phân biệt “nếu” (có thể xảy ra) với “khi” (chắc chắn xảy ra), giống if và when. Nhưng sau when, tiếng Anh vẫn dùng thì hiện tại đơn: “Khi nào về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn” là “When I get home, I'll call you”, không phải “When I will get home”.
Hai trường hợp ngoại lệ bạn sẽ gặp sau này: khi if có nghĩa là “liệu… có… không” (whether), có thể dùng will (I don't know if she'll come = Tôi không biết liệu cô ấy có đến không). Và trong lời đề nghị lịch sự, will mang nghĩa “sẵn lòng” (If you'll wait here, I'll get the manager). Với điều kiện thông thường: if + thì hiện tại đơn.
Unless nghĩa là “trừ khi” hoặc “nếu… không”, và theo cùng một quy tắc: sau unless là thì hiện tại đơn, không có will. “Unless you study, you won't pass.” Vì unless đã mang nghĩa phủ định, đừng thêm not nữa. “Nếu bạn không học, bạn sẽ không đỗ” là “Unless you study…” hoặc “If you don't study…”, không bao giờ là “Unless you don't study…”.
Trong mệnh đề chính, thay cho will có thể dùng động từ khuyết thiếu khác, tùy kết quả chắc chắn đến đâu: can (có thể), could (có thể, dùng để gợi ý), might (có lẽ). “If you're free tonight, we could grab dinner.”
Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, dù ý là tương lai. Will chỉ nằm ở mệnh đề chính.
Chỉ mệnh đề chính có will. “Nếu tôi có thời gian” là If I have time.
Sau unless dùng thì hiện tại đơn, giống như sau if.
Trong tiếng Việt, “tôi gọi cho bạn” là đủ, nhưng trong tiếng Anh, kết quả trong tương lai cần will, thường ở dạng rút gọn 'll.
“Khi nào về đến nhà” nói về tương lai, nhưng sau when vẫn dùng thì hiện tại đơn, giống như sau if.
Unless đã có nghĩa là “nếu… không”, nên đừng thêm don't. Chọn một trong hai: unless you study hoặc if you don't study.
Thì hiện tại đơn trong mệnh đề if vẫn cần -s với he/she/it: if she calls.
Will thường được học thuộc là “sẽ”, mà cả tình huống lại ở tương lai: “Nếu mai trời mưa…”
Trong tiếng Anh, mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn dù nghĩa là tương lai: “If it rains”, không phải “If it will rain”; “If I have time”, không phải “If I will have time”. Những từ như tomorrow đã đủ cho biết thời gian: “If it rains tomorrow, …”.
Tiếng Việt hay bỏ “sẽ” ở vế kết quả: “Nếu mai có thời gian, tôi gọi cho bạn”
Trong tiếng Anh, với một kết quả cụ thể trong tương lai, mệnh đề chính cần will (hoặc động từ khuyết thiếu khác, hoặc câu mệnh lệnh): “If I have time tomorrow, I'll call you.” Câu “If I have time tomorrow, I call you” nghe như một thói quen hay quy tắc cố định, không phải việc bạn sẽ làm vào ngày mai.
Tiếng Việt phân biệt “nếu” (có thể xảy ra) và “khi” (chắc chắn xảy ra): “Nếu trời mưa…”, “Khi nào về đến nhà…”
Tiếng Anh cũng vậy: if cho việc có thể xảy ra, when cho việc chắc chắn xảy ra. “If it rains, we'll stay inside”, nhưng “When I get home, I'll call you” (chắc chắn bạn sẽ về nhà). Sau if, when và unless đều dùng thì hiện tại đơn, không có will, kể cả khi tiếng Việt có “sẽ” hay “khi nào”.
💡 Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn (If it rains), nhưng mệnh đề chính cần will: I'll stay at home.
💡 “Khi nào về đến nhà…” = When I get home… Sau when, if và unless không bao giờ có will.
💡 Unless đã mang nghĩa phủ định: Unless you study, không phải Unless you don't study.
"Are we still on for the picnic tomorrow?"
"If it doesn't rain, definitely. If it does, we'll just reschedule."
"Sounds good. I'll text you in the morning if the forecast changes."
"Perfect — unless I hear otherwise, I'll see you at noon."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct first conditional sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn thì đúng
Which tense goes in the if-clause of a first conditional?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng với unless
Choose the correct sentence with 'unless.'
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with a modal instead of 'will' in the main clause.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with the main clause first.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete the first conditional: 'If you ___ (finish) early, we can watch a movie.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete the first conditional: 'If the weather is nice, we ___ (go) to the beach.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: đúng hay sai
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thiếu will ở mệnh đề chính
Vietnamese: “Nếu mai có thời gian, tôi gọi cho bạn.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Câu điều kiện loại 0 (zero conditional)
Học câu điều kiện loại 0: thì hiện tại đơn ở cả hai mệnh đề để nói về sự thật hiển nhiên, hiện tượng khoa học và thói quen, không dùng will sau if.
Câu điều kiện loại 2 (second conditional)
Câu điều kiện loại 2: quá khứ đơn sau if và would ở mệnh đề chính để nói về điều không có thật. Kèm lỗi thường gặp: dùng would sau if.
Câu điều kiện loại 3 (third conditional)
Câu điều kiện loại 3: quá khứ hoàn thành sau if và would have + V3 để tưởng tượng quá khứ khác đi. Tránh lỗi “If I knew” và “I had called”.
Các cách diễn đạt điều kiện khác
Provided that, as long as, on condition that và unless: những cách khác để nêu điều kiện, và vì sao “với điều kiện” không phải “with the condition”.