Câu điều kiện loại 1 (first conditional)

A2 · Sơ trung cấpCâu điều kiện

If it rains, I'll bring an umbrella. Sau if dùng thì hiện tại đơn, không có will, nhưng mệnh đề chính cần will.

Bạn sẽ học được gì

  • Câu điều kiện loại 1 dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if và will + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề chính
  • Câu này diễn tả một khả năng có thật, dễ xảy ra trong tương lai, không phải một sự thật hiển nhiên hay một tình huống tưởng tượng
  • Trong mệnh đề if thường không có will, dù đang nói về tương lai
  • Thay cho will, mệnh đề chính cũng có thể dùng can, could, might hoặc câu mệnh lệnh

Một khả năng có thật trong tương lai

Câu điều kiện loại 1 (first conditional) diễn tả một việc thật sự có thể xảy ra trong tương lai và kết quả của điều đó. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + động từ nguyên mẫu.

So sánh với tiếng Việt: “Nếu trời mưa, tôi sẽ mang ô.” Ta hay bỏ “sẽ” (“Nếu trời mưa thì tôi mang ô”), nhưng tiếng Anh cần will hoặc dạng rút gọn 'll ở mệnh đề chính: “If it rains, I'll bring an umbrella.” Chữ “thì” không cần dịch. Nếu muốn, bạn có thể dùng then (“If it rains, then I'll…”), nhưng đừng dịch thành so.

"If it rains, I'll bring an umbrella."
"If I have time, I will call you."

Không có will trong mệnh đề if

Quy tắc quan trọng nhất: trong mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 không có will, dù cả câu nói về tương lai. Nếu bạn học will là “sẽ”, việc dùng will ở cả hai vế nghe rất tự nhiên, nhưng đó là lỗi. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn (hoặc thì hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra: I'll text you if I'm running late); will chỉ nằm ở mệnh đề chính. Điều này vẫn đúng khi mệnh đề chính đứng trước: “We'll miss the train if we don't hurry.” Thay cho will, mệnh đề chính có thể là câu mệnh lệnh: “If she calls, tell her I'm out.” Nhớ thêm -s với he/she/it: if she calls, không phải if she call.

Với when cũng vậy. Tin vui là tiếng Việt cũng phân biệt “nếu” (có thể xảy ra) với “khi” (chắc chắn xảy ra), giống if và when. Nhưng sau when, tiếng Anh vẫn dùng thì hiện tại đơn: “Khi nào về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn” là “When I get home, I'll call you”, không phải “When I will get home”.

Hai trường hợp ngoại lệ bạn sẽ gặp sau này: khi if có nghĩa là “liệu… có… không” (whether), có thể dùng will (I don't know if she'll come = Tôi không biết liệu cô ấy có đến không). Và trong lời đề nghị lịch sự, will mang nghĩa “sẵn lòng” (If you'll wait here, I'll get the manager). Với điều kiện thông thường: if + thì hiện tại đơn.

"We'll miss the train if we don't hurry."
"If she calls, tell her I'm out."

Unless và động từ khuyết thiếu trong mệnh đề chính

Unless nghĩa là “trừ khi” hoặc “nếu… không”, và theo cùng một quy tắc: sau unless là thì hiện tại đơn, không có will. “Unless you study, you won't pass.” Vì unless đã mang nghĩa phủ định, đừng thêm not nữa. “Nếu bạn không học, bạn sẽ không đỗ” là “Unless you study…” hoặc “If you don't study…”, không bao giờ là “Unless you don't study…”.

Trong mệnh đề chính, thay cho will có thể dùng động từ khuyết thiếu khác, tùy kết quả chắc chắn đến đâu: can (có thể), could (có thể, dùng để gợi ý), might (có lẽ). “If you're free tonight, we could grab dinner.”

"Unless you study, you won't pass."
"If you're free tonight, we could grab dinner."

Tiếng Anh trong đời sống

"I'll text you if I'm running late."
"If the weather is nice, we'll go to the beach."
"If you email me, I'll reply right away."
"Unless something changes, we'll leave at nine."

Lưu ý

✗If it will rain, I'll bring an umbrella.
✓If it rains, I'll bring an umbrella.

Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, dù ý là tương lai. Will chỉ nằm ở mệnh đề chính.

✗If I will have time, I will call you.
✓If I have time, I will call you.

Chỉ mệnh đề chính có will. “Nếu tôi có thời gian” là If I have time.

✗Unless you will study, you won't pass.
✓Unless you study, you won't pass.

Sau unless dùng thì hiện tại đơn, giống như sau if.

✗If I have time tomorrow, I call you.
✓If I have time tomorrow, I'll call you.

Trong tiếng Việt, “tôi gọi cho bạn” là đủ, nhưng trong tiếng Anh, kết quả trong tương lai cần will, thường ở dạng rút gọn 'll.

✗When I will get home, I'll call you.
✓When I get home, I'll call you.

“Khi nào về đến nhà” nói về tương lai, nhưng sau when vẫn dùng thì hiện tại đơn, giống như sau if.

✗Unless you don't study, you won't pass.
✓Unless you study, you won't pass.

Unless đã có nghĩa là “nếu… không”, nên đừng thêm don't. Chọn một trong hai: unless you study hoặc if you don't study.

✗If she call, tell her I'm out.
✓If she calls, tell her I'm out.

Thì hiện tại đơn trong mệnh đề if vẫn cần -s với he/she/it: if she calls.

So sánh với tiếng Việt

Will thường được học thuộc là “sẽ”, mà cả tình huống lại ở tương lai: “Nếu mai trời mưa…”

Trong tiếng Anh, mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn dù nghĩa là tương lai: “If it rains”, không phải “If it will rain”; “If I have time”, không phải “If I will have time”. Những từ như tomorrow đã đủ cho biết thời gian: “If it rains tomorrow, …”.

Tiếng Việt hay bỏ “sẽ” ở vế kết quả: “Nếu mai có thời gian, tôi gọi cho bạn”

Trong tiếng Anh, với một kết quả cụ thể trong tương lai, mệnh đề chính cần will (hoặc động từ khuyết thiếu khác, hoặc câu mệnh lệnh): “If I have time tomorrow, I'll call you.” Câu “If I have time tomorrow, I call you” nghe như một thói quen hay quy tắc cố định, không phải việc bạn sẽ làm vào ngày mai.

Tiếng Việt phân biệt “nếu” (có thể xảy ra) và “khi” (chắc chắn xảy ra): “Nếu trời mưa…”, “Khi nào về đến nhà…”

Tiếng Anh cũng vậy: if cho việc có thể xảy ra, when cho việc chắc chắn xảy ra. “If it rains, we'll stay inside”, nhưng “When I get home, I'll call you” (chắc chắn bạn sẽ về nhà). Sau if, when và unless đều dùng thì hiện tại đơn, không có will, kể cả khi tiếng Việt có “sẽ” hay “khi nào”.

💡 Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn (If it rains), nhưng mệnh đề chính cần will: I'll stay at home.

💡 “Khi nào về đến nhà…” = When I get home… Sau when, if và unless không bao giờ có will.

💡 Unless đã mang nghĩa phủ định: Unless you study, không phải Unless you don't study.

Tình huống thực tế: lên kế hoạch đi chơi

"Are we still on for the picnic tomorrow?"

"If it doesn't rain, definitely. If it does, we'll just reschedule."

"Sounds good. I'll text you in the morning if the forecast changes."

"Perfect — unless I hear otherwise, I'll see you at noon."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct first conditional sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn thì đúng

Which tense goes in the if-clause of a first conditional?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng với unless

Choose the correct sentence with 'unless.'

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with a modal instead of 'will' in the main clause.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with the main clause first.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete the first conditional: 'If you ___ (finish) early, we can watch a movie.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete the first conditional: 'If the weather is nice, we ___ (go) to the beach.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: đúng hay sai

If it rains, I'll bring an umbrella.
If it rains, I will bring an umbrella.
If it will rain, I'll bring an umbrella.
If it will rain, I will bring an umbrella.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thiếu will ở mệnh đề chính

Vietnamese: “Nếu mai có thời gian, tôi gọi cho bạn.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Câu điều kiện loại 1: thì hiện tại đơn trong mệnh đề if, will + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề chính.
  • Câu này diễn tả một khả năng có thật trong tương lai.
  • Trong mệnh đề if (và sau unless, when) thường không có will, kể cả khi tiếng Việt có “sẽ”.
  • Khác với tiếng Việt (hay bỏ “sẽ”), mệnh đề chính không được thiếu will (hoặc can/could/might, hoặc câu mệnh lệnh).
  • Đừng quên -s với he/she/it trong mệnh đề if: If she calls, …
  • If cho việc có thể xảy ra, when cho việc chắc chắn xảy ra, giống “nếu” và “khi”.
Xem tất cả bài học trong mục này