You can borrow my car, provided that you fill up the tank. Những cách thay cho “if”, giống “miễn là”, “với điều kiện là”, “trừ khi”, mỗi cách hợp với một văn phong.
Bạn sẽ học được gì
Ngoài “if” và “unless”, tiếng Anh còn có những cách khác để nêu điều kiện. Nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng mỗi cách hợp với một văn phong: có cách nghe trang trọng, chính thức, có cách nghe tự nhiên trong đời thường. Bạn đã quen điều này từ tiếng Việt: “với điều kiện là” nghe như trong hợp đồng, còn “miễn là” nghe như đang nói chuyện với bạn bè.
Unless nghĩa là “trừ khi” hoặc “nếu… không”: “I won't go unless you come with me.” = “Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đi cùng.” Sau unless, câu ở dạng khẳng định, vì nghĩa phủ định đã nằm sẵn trong unless: “unless you come”, không phải “unless you don't come”. Lỗi này thường xuất hiện khi trộn “trừ khi” với “nếu bạn không”.
Cẩn thận với in case. Tiếng Việt hay dùng “trong trường hợp” cho một điều kiện bình thường (“Trong trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy” = if it rains). Nhưng trong tiếng Anh, in case chủ yếu có nghĩa là “phòng khi”, “để phòng trường hợp”: “Take an umbrella in case it rains.” (“Mang ô theo phòng khi trời mưa.”) Với điều kiện thông thường, hãy dùng if: “If it rains, the match will be cancelled.” (Trong tiếng Anh Mỹ đôi khi vẫn nghe in case với nghĩa if, ví dụ “In case you need help, call me”, nhưng dùng if thì không bao giờ sai.)
Ba cách này gần như đồng nghĩa và thường gặp trong hợp đồng, thỏa thuận và văn bản trang trọng. Tất cả đều có nghĩa là “if”, nhưng nghe chính thức hơn, giống “với điều kiện là” trong tiếng Việt. Sau provided và providing có thể bỏ “that”: provided you fill up the tank.
Cẩn thận với kiểu dịch từng chữ: “với điều kiện là” là “on condition that” hoặc “on the condition that” (cả hai đều phổ biến), không phải “with the condition that” hay “with condition that”. Giới từ ở đây là on, không phải with.
Quy tắc về thì giống như với if: điều kiện dùng thì hiện tại đơn, dù nói về tương lai. Đừng thêm will chỉ vì bạn nghĩ đến “sẽ”: “We'll finish on time, providing nothing goes wrong.”, không phải “will go wrong”.
“As long as” có cùng nghĩa, nhưng tự nhiên trong giao tiếp thân mật và không mang giọng hợp đồng như những cách nói kia. Từ tương đương khá sát trong tiếng Việt là “miễn là”, “chỉ cần”.
Chữ “as” ở đầu là một phần của cụm từ: đừng chỉ nói “long as”. Cũng đừng dịch “miễn là” bằng while: “You can stay out late, while you're careful” không mang nghĩa điều kiện, vì while nói về thời gian (“trong khi”) hoặc sự đối lập. Ngoài ra còn có “so long as”, nghe trang trọng hơn một chút.
Những cụm này theo cùng quy tắc với “if”: thì hiện tại đơn cho điều kiện có thật, không bao giờ dùng will.
Câu này không sai ngữ pháp, nhưng ở đây nghe kém tự nhiên hơn nhiều: “on condition that” quá trang trọng cho một việc nhỏ giữa bạn bè, giống như nói “với điều kiện là” khi mượn cây bút. Hãy để dành cách nói này cho hợp đồng và thỏa thuận chính thức.
Sau “as long as”, điều kiện dùng thì hiện tại đơn, không dùng will, dù nói về tương lai: “miễn là trời không mưa”.
“Với điều kiện là” trong tiếng Anh dùng on: on (the) condition that, không phải with the condition that.
“Trong trường hợp trời mưa” ở đây là một điều kiện bình thường, nên dùng if. In case chủ yếu có nghĩa là “phòng khi” (Take an umbrella in case it rains); cách dùng như if chỉ đôi khi gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Unless đã có nghĩa là “nếu… không”, nên sau unless không thêm don't: “trừ khi bạn đi cùng” là unless you come.
Trong văn bản chính thức, tiếng Việt viết “với điều kiện là” hoặc “với điều kiện”
Cụm tương đương trong tiếng Anh dùng on, không dùng with: “on condition that” hoặc “on the condition that”. “The contract is valid on condition that payment is received.” Trong văn bản trang trọng như vậy, provided (that) cũng rất phổ biến: “You'll get a refund, provided that you keep the receipt.”
“Trong trường hợp” trong tiếng Việt thường là một điều kiện bình thường: “Trong trường hợp trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy”
Trong tiếng Anh, in case chủ yếu nói về sự phòng xa (“phòng khi”): “Take an umbrella in case it rains.” Với điều kiện thông thường, dùng if: “If it rains, the match will be cancelled.” Trong văn bản trang trọng còn có “in the event that” hoặc “in the event of rain”, đúng nghĩa “trong trường hợp”.
Khi điều kiện ở tương lai, người học hay nghĩ đến “sẽ”: “miễn là mai trời không mưa”
Trong tiếng Anh, điều kiện vẫn dùng thì hiện tại đơn, giống như sau if: “As long as it doesn't rain, the event will go ahead.”, “You can borrow my car, provided that you fill up the tank.” Will chỉ nằm ở mệnh đề chính (kết quả), không đứng sau provided that, providing, on condition that, as long as hay unless.
💡 Với điều kiện là → on condition that, provided (that), providing; miễn là, chỉ cần → as long as; trừ khi → unless.
💡 “Với điều kiện” là on condition, không phải with condition; “trong trường hợp” thường là if, còn in case là “phòng khi”.
💡 Điều kiện luôn ở thì hiện tại đơn, không bao giờ có will, dù bạn đang nghĩ đến “sẽ”.
"Can I borrow your camera for the trip?"
"Sure, as long as you're careful with it."
"Of course! And I'll bring it back Sunday, provided that the flight isn't delayed."
"Sounds good — just keep me posted."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with 'provided that.'
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with 'as long as.'
Bài tập 3 · Chọn cách nói trang trọng hơn
Choose the more formal way to say 'if.'
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with 'unless.'
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with 'providing.'
Bài tập 6 · Chọn văn phong phù hợp
Which register is 'provided that' most associated with?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with 'on condition that.'
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu với “provided that”
Rewrite using 'provided that': 'You can join the team if you attend every practice.'
Bài tập 10 · Viết lại câu với “as long as”
Rewrite using 'as long as': 'You can use my laptop if you're careful with it.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: trang trọng hay thông dụng
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “với điều kiện”
Vietnamese: “Thỏa thuận được duyệt với điều kiện hai bên cùng ký.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Câu điều kiện loại 3 (third conditional)
Câu điều kiện loại 3: quá khứ hoàn thành sau if và would have + V3 để tưởng tượng quá khứ khác đi. Tránh lỗi “If I knew” và “I had called”.
Câu điều kiện hỗn hợp (mixed conditionals)
Câu điều kiện hỗn hợp trong tiếng Anh: điều kiện ở quá khứ với kết quả ở hiện tại, hoặc điều kiện ở hiện tại với kết quả ở quá khứ, kèm ví dụ rõ ràng.
Câu điều kiện loại 2 (second conditional)
Câu điều kiện loại 2: quá khứ đơn sau if và would ở mệnh đề chính để nói về điều không có thật. Kèm lỗi thường gặp: dùng would sau if.
Câu điều kiện loại 1 (first conditional)
Học câu điều kiện loại 1: thì hiện tại đơn sau if, will ở mệnh đề chính, dùng cho khả năng có thật trong tương lai. Kèm các bẫy với “nếu” và “sẽ”.