Giá cả và tiền bạc
A1 · Mới bắt đầuTiếng Anh cơ bảnHọc cách đọc giá bằng tiếng Anh, nói về đô la và xu, và hỏi một món đồ giá bao nhiêu.
Bạn sẽ học được gì
- Đô la và xu
- Cách đọc to một mức giá
- Cách hỏi giá
- Cách dùng “each” và “per”
Đô la và xu
$1 = one dollar
$5 = five dollars
1¢ = one cent
25¢ = twenty-five cents
100 cents = one dollar
Cách đọc giá
$1.00 → one dollar
$2.50 → two dollars and fifty cents / two fifty
$9.99 → nine dollars and ninety-nine cents / nine ninety-nine
$20.00 → twenty dollars
Khi học, ta bắt đầu với cách đọc đầy đủ – nhưng trong đời sống hằng ngày, cách nói rút gọn như “nine ninety-nine” cực kỳ phổ biến.
Hỏi giá
How much is it? (một món)
How much does it cost? (một món)
How much are these? (nhiều món)
Dấu chấm thập phân trong giá tiền
Trong giá tiền ở Mỹ, dấu chấm ngăn cách đô la và xu ($12.75), còn dấu phẩy tách hàng nghìn ($1,275). Tiếng Việt làm ngược lại: dấu chấm tách hàng nghìn (1.275.000 đồng), và tiền đồng không có phần lẻ như xu.
$12.75 = 12 dollars + 75 cents
Bài này chỉ nói về dấu chấm trong giá tiền – số thập phân nói chung sẽ có trong bài tiếp theo, “Số thập phân”.
Nhãn giá
Xem trước một chút: “20% off” và “$20 off” là hai kiểu giảm giá khác nhau – giảm theo phần trăm giá, hoặc giảm một số tiền cố định. Phần trăm có bài riêng ở phần sau của Tiếng Anh cơ bản.
Trong đời sống
Cửa hàng, quán cà phê, vé, dịch vụ – giá cả xuất hiện liên tục.
"How much is this?"
"It's twelve dollars."
"And these?"
"They're five dollars each."
Các loại tiền khác
Trong tiếng Anh, ký hiệu tiền đứng trước số: $5, £5, €5. Ở Việt Nam thì ngược lại: 50.000 đ hoặc 50.000₫. Bài học không dạy tỷ giá hay giá trị hiện tại vì chúng thay đổi liên tục. Ký hiệu $ không phải lúc nào cũng là đô la Mỹ: Canada, Úc, Singapore cũng có đồng đô la riêng; ngữ cảnh sẽ cho biết. Trong các ví dụ, Lingverly dùng đô la Mỹ (USD).
Luyện tập
Bài tập 1 · Đọc giá
$4.25 →
$10.00 →
$19.99 →
Bài tập 2 · Chọn câu hỏi đúng
Để hỏi giá:
Bài tập 3 · Viết giá bằng chữ số
twelve dollars and seventy-five cents →
Bài tập 4 · $ hay ¢?
Twenty-five cents viết là:
Bài tập 5 · each / per
Tickets are $5 ___ person.
Bài tập 6 · Đọc hóa đơn
Coffee$3.50
Bagel$2.25
Orange juice$4.00
Muffin$3.75
Đã nối 0 / 4
Bài tập 7 · Số ít hay số nhiều?
Chọn câu đúng.
Chọn câu đúng.
Bài tập 8 · Hiểu “each”
Biển ghi: “Apples are $2 each.” Bạn mua 3 quả táo. Bạn trả bao nhiêu?
Bài tập 9 · Sửa lỗi sai
Sửa câu này: “$0.75 = seventy-five dollars.”
Bài tập 10 · Một món hay nhiều món?
Bạn chỉ vào một chiếc áo khoác. Bạn hỏi gì?
Bạn chỉ vào hai chiếc áo phông. Bạn hỏi gì?
Thử thách nhanh
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
$1 =
Bạn đã học
- $1 là one dollar; 100 xu (cents) bằng một đô la.
- Hỏi “How much is it?” hoặc “How much are these?”.
- Dấu chấm thập phân ngăn cách đô la và xu.
- Giá tiền thường đi kèm những từ như “each” và “per”.
- € và £ là những ký hiệu tiền tệ phổ biến khác.