Số thập phân

A1–A2 · Mới bắt đầuTiếng Anh cơ bản

Học cách đọc số thập phân bằng tiếng Anh với “point” và đọc từng chữ số sau dấu chấm.

Bạn sẽ học được gì

  • “point” – dấu phân cách thập phân
  • Đọc từng chữ số sau dấu chấm
  • Số 0 đứng đầu
  • Số thập phân và tiền

Dấu chấm thập phân

Trong tiếng Anh, dấu chấm ngăn phần nguyên và phần thập phân: 1.5, đọc là “point” (không phải “comma”). Dấu phẩy dùng để nhóm hàng nghìn: 1,500. Tiếng Việt làm ngược lại hoàn toàn: 1,5 (một phẩy năm) và 1.500 (một nghìn năm trăm). Cẩn thận: trong tiếng Anh, 1.500 là một rưỡi, không phải một nghìn năm trăm!

3.5 → three point five

2.7 → two point seven

0.5 → zero point five

Các chữ số sau dấu chấm

Các chữ số sau dấu chấm thập phân thường được đọc từng chữ số một.

3.14 → three point one four

2.75 → two point seven five

0.08 → zero point zero eight

Vì vậy, theo cách đọc chuẩn này, 3.14 không được đọc là “three point fourteen”. Tiếng Việt nói “ba phẩy mười bốn”, nhưng trong tiếng Anh các chữ số không được gộp lại: “three point one four”.

Số 0 đứng đầu

0.6 → zero point six

Khi nói thân mật, người ta đôi khi bỏ “zero” (“point six”), nhưng zero point six là cách đọc rõ ràng nên dùng khi mới học.

Số thập phân và tiền

Số thập phân thông thường

3.25 → three point two five

Tiền

$3.25 → three dollars and twenty-five cents / three twenty-five

Trong đời sống

Số đo, điểm đánh giá, số liệu thống kê – ở đây đơn vị không phải điều chính.

1.5 liters2.4 miles4.8 stars

Luyện tập

Bài tập 1 · Đọc 1.2

1.2 →

Bài tập 2 · Đọc 0.75

0.75 →

Bài tập 3 · Đọc 3.14

3.14 →

Bài tập 4 · Đọc 10.05

10.05 →

Bài tập 5 · Tiền hay số thập phân thông thường?

$3.50 đọc như một số tiền là:

Bài tập 6 · Phân biệt

Cách đọc nào là 0.05?

Cách đọc nào là 5.0?

Bài tập 7 · Viết bằng chữ

Viết bằng chữ tiếng Anh cách đọc 10.07.

Bài tập 8 · Sửa lỗi sai

Sửa cách đọc 2.45 miles này: “two point forty-five miles”.

Bài tập 9 · Đọc kèm đơn vị

1.75 L →

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

3.5 được đọc là:

Bạn đã học

  • Dấu chấm thập phân được đọc là “point”.
  • Các chữ số sau dấu chấm được đọc từng chữ số một.
  • Zero point six (0.6) là cách đọc rõ ràng cho người mới học.
  • Số tiền được đọc khác với số thập phân thông thường.
  • Số thập phân xuất hiện nhiều trong số đo, điểm đánh giá và số liệu thống kê.