Số thứ tự

A1 · Mới bắt đầuTiếng Anh cơ bản

Học cách nói first, second, third và các số khác dùng để chỉ thứ tự.

Bạn sẽ học được gì

  • Sự khác nhau giữa số đếm và số thứ tự
  • Số thứ tự từ 1st đến 20th
  • Quy luật đuôi -st / -nd / -rd / -th
  • Cách dùng số thứ tự với ngày tháng và thứ hạng

Số đếm và số thứ tự

Số đếm

Cho biết có bao nhiêu.

one, two, three

Số thứ tự

Cho biết vị trí hoặc thứ tự.

first, second, third

I have three books. → bao nhiêu

This is my third book. → thứ mấy

She has two children. → bao nhiêu

Her second child is five. → thứ mấy

Từ 1st đến 10th

Sáu số trong nhóm này là bất quy tắc – nên học thuộc thay vì đoán.

1st
firstBất quy tắc
2nd
secondBất quy tắc
3rd
thirdBất quy tắc
4th
fourth
5th
fifthBất quy tắc
6th
sixth
7th
seventh
8th
eighthBất quy tắc
9th
ninthBất quy tắc
10th
tenth

Từ 11th đến 20th

Phần lớn chỉ là số đếm + “-th”. Có hai số đặc biệt vì thay đổi nhiều hơn thế.

11th
eleventh
12th
twelfthBất quy tắc
13th
thirteenth
14th
fourteenth
15th
fifteenth
16th
sixteenth
17th
seventeenth
18th
eighteenth
19th
nineteenth
20th
twentiethBất quy tắc

Hãy chú ý twelfth (không phải “twelveth”) và twentieth (không phải “twentyth”).

Từ 21st trở đi

Với số ghép, thường chỉ phần cuối chuyển thành số thứ tự – phần còn lại giữ nguyên như số đếm.

21 = twenty-one→21st = twenty-first
21sttwenty-first
22ndtwenty-second
23rdtwenty-third
24thtwenty-fourth
30ththirtieth
31stthirty-first
40thfortieth
50thfiftieth
100thone hundredth

-st, -nd, -rd, -th

Tiếng Việt chỉ cần thêm “thứ” trước số (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…). Tiếng Anh thì đổi đuôi, tùy theo chữ số cuối cùng. Quy luật chung:

…1-st21st
…2-nd22nd
…3-rd23rd
hầu hết các số khác-th24th

Ngoại lệ quan trọng: 11th, 12th, 13th – không phải “11st”, “12nd” hay “13rd”.

Quy tắc này không chỉ áp dụng cho số dưới 20 mà lặp lại ở mỗi hàng trăm: 111th, 112th và 113th cũng dùng “-th”, không bao giờ dùng “-st/-nd/-rd”.

21st22nd23rd24th31st

Trong đời sống

Thứ hạng

"Emma finished first."

"Leo finished second."

"Mia finished third."

Tầng nhà

first floor · second floor · third floor

Cách đánh số tầng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh có thể khác nhau: ở Mỹ, first floor thường là tầng sát mặt đất; ở Anh, tầng đó là ground floor, còn first floor là tầng ngay phía trên – giống “tầng trệt” và “lầu 1” ở miền Nam (ở miền Bắc, “tầng 1” thường là tầng sát mặt đất, giống cách đếm của Mỹ). Bạn sẽ học kỹ hơn trong một bài sau.

Ngày tháng

June 1st · July 4th · October 21st

Tiếng Anh dùng số thứ tự khi đọc ngày tháng: “July fourth”, trong khi tiếng Việt dùng số đếm: “ngày 4 tháng 7”. Bài “Ngày tháng trong tiếng Anh” sẽ giải thích đầy đủ hơn.

Luyện tập

Bài tập 1 · Nối số với số thứ tự

Đã nối 0 / 6

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

Số thứ tự nào đúng cho 21?

Bài tập 3 · Chọn đuôi đúng

Số 22 có đuôi gì?

Số 13 có đuôi gì?

Số 31 có đuôi gì?

Số 42 có đuôi gì?

Số 53 có đuôi gì?

Số 64 có đuôi gì?

Số 112 có đuôi gì?

Bài tập 4 · Tìm thứ hạng

Priya về đích trước Marcus, Marcus về đích trước Jade. Hoàn thành câu: Marcus finished ___.

Bài tập 5 · Chọn cách nói tự nhiên

Bạn cần lên tầng 21. Câu nào nghe tự nhiên nhất?

Bài tập 6 · Đọc ngày tháng thành tiếng

Viết bằng chữ tiếng Anh cách bạn đọc ngày này theo kiểu Mỹ: May 23

Bài tập 7 · Sửa lỗi chính tả

Cách viết nào đúng?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Viết bằng chữ tiếng Anh: 1st = ?

Bạn đã học

  • Số đếm cho biết có bao nhiêu.
  • Số thứ tự cho biết vị trí hoặc thứ tự.
  • First, second và third là bất quy tắc.
  • 11, 12 và 13 dùng đuôi -th.
  • Số thứ tự thường được dùng với ngày tháng.