Các ngày trong tuần
A0–A1 · Mới bắt đầuTiếng Anh cơ bảnHọc bảy ngày trong tuần bằng tiếng Anh và cách dùng chúng trong đời sống hằng ngày.
Bạn sẽ học được gì
- Cả bảy ngày, theo đúng thứ tự
- Cách phát âm và cách viết từng ngày
- Vì sao tên các thứ được viết hoa
- Cách dùng on, today, tomorrow và yesterday
Bảy ngày trong tuần
Đây là các ngày theo thứ tự, bên dưới mỗi ngày là từ viết tắt ba chữ cái thường gặp. Tiếng Việt gọi các thứ bằng số (thứ Hai, thứ Ba…), còn tiếng Anh mỗi ngày có một tên riêng, nên bạn cần học thuộc từng tên. Nhiều lịch ở Mỹ bắt đầu tuần bằng Sunday; ở đây chúng ta bắt đầu bằng Monday, giống Việt Nam.
Wednesday làm khó rất nhiều người học: sau chữ “e” có một chữ “d” câm (không đọc): W-E-D-N-E-S-D-A-Y. Từ này đọc gần như “uênz-đây”.
Ngày trong tuần và cuối tuần
Ngày trong tuần (weekdays)
Monday – Tuesday – Wednesday – Thursday – Friday
Cuối tuần (the weekend)
Saturday and Sunday
"I work on weekdays."
"I relax on the weekend."
Lingverly mặc định dùng tiếng Anh Mỹ: on the weekend. Bạn cũng sẽ nghe at the weekend, cách nói phổ biến trong tiếng Anh Anh.
“Weekday” và “weekend” chỉ là từ thông dụng cho hai nhóm ngày này – không phải công việc hay trường học nào cũng theo lịch từ thứ Hai đến thứ Sáu. Lưu ý: “weekday” là một ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu (ngày thường), không phải bất kỳ ngày nào trong tuần.
Viết hoa chữ cái đầu
Trong tiếng Anh, tên các thứ luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu: “Monday”, không phải “monday”.
Đúng
Monday, Friday
Sai
monday, friday
I work on Monday.
KHÔNG: I work on monday.
Dùng “on” với các thứ
Tiếng Anh đặt on trước tên thứ. Tiếng Việt nói “vào thứ Hai”, và chữ “vào” dễ khiến bạn viết “in Monday” hay “at Monday”; tiếng Anh nói “on Monday”, không có “the”.
"I work on Monday."
"The class is on Wednesday."
"We go shopping on Saturday."
Với việc diễn ra hằng tuần, thêm “-s” (giống “các ngày thứ Hai” hay “thứ Hai hằng tuần”):
“The office is closed on Sundays.” – nghĩa là mọi Chủ nhật, không chỉ Chủ nhật này.
Today, tomorrow, yesterday: hôm nay, ngày mai, hôm qua
today (hôm nay) · tomorrow (ngày mai) · yesterday (hôm qua) – chọn một ngày bên dưới và xem ngày nào đứng ngay trước và ngay sau ngày đó.
Today is Monday.
Tomorrow is Tuesday.
Yesterday was Sunday.
Nếu today là Friday, thì tomorrow là ngày nào?
Nếu today là Monday, thì yesterday là ngày nào?
Trong đời sống
Đây là một tuần mẫu: có công việc, sức khỏe và thời gian rảnh.
Monday: English class
Tuesday: the gym
Wednesday: a dentist appointment
Thursday: a free evening
Friday: a movie with friends
Saturday: grocery shopping
Sunday: family lunch
"What day is English class?"
"It's on Monday."
"What do you do on Saturdays?"
"I go grocery shopping."
"Are you free on Thursday evening?"
"Yes — that's my free evening."
Luyện tập
Bài tập 1 · Sắp xếp theo thứ tự
Bài tập 2 · Ngày nào tiếp theo?
Ngày nào đến sau Friday?
Ngày nào đến trước Monday?
Bài tập 3 · Ngày thường hay cuối tuần?
Đã xếp 0 / 7
Bài tập 4 · Chọn giới từ đúng
Chọn cụm từ đúng.
Bài tập 5 · Sửa lỗi viết hoa
Sửa câu này: “My dentist appointment is on wednesday.”
Sửa câu này: “I go grocery shopping on saturday.”
Bài tập 6 · Suy luận hai bước
Xem lịch tuần ở trên: phòng gym (the gym) là ngày sau lớp tiếng Anh (English class), còn lịch hẹn nha sĩ (the dentist appointment) là ngày sau phòng gym. Nếu lớp tiếng Anh diễn ra on Monday, thì lịch hẹn nha sĩ vào ngày nào?
Thử thách nhanh
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Một tuần có bao nhiêu ngày?
Bạn đã học
- Một tuần có bảy ngày.
- Từ Monday đến Friday là ngày thường (weekdays).
- Saturday và Sunday là cuối tuần (the weekend).
- Tên các thứ viết hoa chữ cái đầu.
- Với các thứ, ta thường dùng “on”.