Đơn vị đo lường cơ bản
A1–A2 · Mới bắt đầuTiếng Anh cơ bảnHọc các từ tiếng Anh thông dụng nhất để nói về chiều dài, chiều cao, khối lượng, thể tích và nhiệt độ.
Bạn sẽ học được gì
- Đơn vị chiều dài của Mỹ và hệ mét
- Tall hay high; long, wide hay deep
- Đơn vị khối lượng và thể tích của Mỹ và hệ mét
- “By” khi nói kích thước, “per” / “a” khi nói “mỗi”
Chiều dài và khoảng cách
Hệ đo lường Mỹ
inch / inches — in
foot / feet — ft
yard / yards — yd
mile / miles — mi
Hệ mét
millimeter — mm
centimeter — cm
meter — m
kilometer — km
Bài này tập trung vào từ ngữ, không phải cách quy đổi đơn vị. Việt Nam dùng hệ mét (cm, km), còn ở Mỹ người ta đo hằng ngày bằng inch, feet và mile.
Chiều cao, chiều rộng, chiều dài, chiều sâu
The table is 6 feet long.
The door is 3 feet wide.
The wall is 8 feet high.
The pool is 6 feet deep.
Với người và nhiều vật đứng thẳng, ta dùng tall: “He is six feet tall.” Tall và high không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Tiếng Việt chỉ có một từ “cao”, nhưng khi nói ai đó cao bao nhiêu, tiếng Anh dùng tall.
Khối lượng (cân nặng)
Hệ đo lường Mỹ
ounce — oz
pound — lb
Hệ mét
gram — g
kilogram — kg
It weighs 10 pounds.
The bag is 5 kilograms.
Đơn vị viết bằng chữ thì thêm -s ở số nhiều (10 pounds), nhưng ký hiệu thường không thêm -s (5 kg, không phải 5 kgs). Tiếng Việt không có số nhiều, nên đừng quên -s khi viết đầy đủ: “two pounds”, không phải “two pound”. Một pound (lb) bằng khoảng 454 g.
Thể tích
Hệ đo lường Mỹ
fluid ounce — fl oz
cup — cup
pint — pt
quart — qt
gallon — gal
Hệ mét
milliliter — mL
liter — L
Đây là các đơn vị thể tích của Mỹ. Đơn vị cùng tên trong hệ Anh (imperial) có thể có kích thước khác.
Nhiệt độ
°F — degrees Fahrenheit
°C — degrees Celsius
Ví dụ: 70°F, 20°C
Bài này không dạy cách quy đổi chính xác từ °F sang °C. Bạn chỉ cần nhớ: ở Mỹ, dự báo thời tiết dùng độ F (Fahrenheit), còn Việt Nam dùng độ C.
“By” khi nói kích thước
8 feet by 10 feet
12 inches by 18 inches
Dùng “by” để nói hai kích thước cùng lúc. Chỗ tiếng Việt nói “nhân” (phòng 3 nhân 4 mét), tiếng Anh nói “by”.
“Per” hay “a”: “mỗi”
Để nói bao nhiêu cho mỗi đơn vị, dùng per hoặc a/an: cả hai cùng nghĩa. Per nghe trang trọng hơn hoặc mang tính văn viết; a/an rất phổ biến khi nói.
60 miles per hour / 60 miles an hour
$5 per pound / $5 a pound
Trong đời sống
Đơn vị đo xuất hiện khi sửa nhà, mua sắm, du lịch, nấu ăn và xem dự báo thời tiết.
Luyện tập
Bài tập 1 · Mỗi đơn vị đo gì?
“inch” đo gì?
“pound” đo gì?
“gallon” đo gì?
Bài tập 2 · Feet hay foot?
It is one ___ long.
Bài tập 3 · Tall hay high?
She is five feet ___.
Hoàn thành câu: The plane flew 30,000 feet ___.
Bài tập 4 · Cách đọc kích thước
8 ft × 10 ft được đọc là:
Bài tập 5 · Tên gọi của °F và °C
°F nghĩa là gì?
°C nghĩa là gì?
Bài tập 6 · Kích thước căn phòng
Bedroom: 10 ft × 12 ft
Bạn đọc kích thước căn phòng này thế nào?
Bài tập 7 · Sửa ký hiệu đơn vị
Chọn câu đúng.
Thử thách nhanh
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Đơn vị nào đo chiều dài?
Bạn đã học
- in, ft, yd, mi là đơn vị chiều dài của Mỹ; mm, cm, m, km thuộc hệ mét.
- Dùng “tall” cho người và vật đứng thẳng; “high” có thể chỉ độ cao so với mặt đất.
- oz, lb (Mỹ) và g, kg (hệ mét) đo khối lượng.
- “8 ft by 10 ft” nói hai kích thước cùng lúc.
- “Per” và “a” đều có nghĩa “mỗi”: 60 miles per hour / an hour.