Động từ bất quy tắc
Bảng động từ bất quy tắc
Cả 100 động từ trên một trang. Ẩn một cột, thử nhớ lại các dạng, rồi hiện cột đó lên để kiểm tra. Hoặc luyện tập ngay
Hiện / ẩn:
Cấp độ 1 · thiết yếu (1–25)
| № | Infinitive | Past Simple | Past Participle | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | be | waswere | been | là, thì, ở |
| 2 | have | had | had | có |
| 3 | do | did | done | làm (một việc) |
| 4 | go | went | gone | đi |
| 5 | come | came | come | đến, tới |
| 6 | get | got | gotgotten | nhận được, có được |
| 7 | make | made | made | làm ra, tạo ra |
| 8 | take | took | taken | lấy, mang đi |
| 9 | give | gave | given | đưa, cho |
| 10 | say | said | said | nói (điều gì) |
| 11 | see | saw | seen | nhìn thấy |
| 12 | know | knew | known | biết |
| 13 | think | thought | thought | nghĩ, cho rằng |
| 14 | find | found | found | tìm thấy |
| 15 | tell | told | told | kể, nói (với ai) |
| 16 | become | became | become | trở thành |
| 17 | leave | left | left | rời đi, rời khỏi |
| 18 | feel | felt | felt | cảm thấy |
| 19 | put | put | put | đặt, để |
| 20 | bring | brought | brought | mang đến, mang theo |
| 21 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 22 | keep | kept | kept | giữ, cất giữ |
| 23 | hold | held | held | cầm, nắm |
| 24 | write | wrote | written | viết |
| 25 | speak | spoke | spoken | nói (một ngôn ngữ) |
Cấp độ 2 · cốt lõi (26–50)
| № | Infinitive | Past Simple | Past Participle | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 26 | eat | ate | eaten | ăn |
| 27 | drink | drank | drunk | uống |
| 28 | read | read | read | đọc |
| 29 | run | ran | run | chạy |
| 30 | buy | bought | bought | mua |
| 31 | pay | paid | paid | trả tiền |
| 32 | meet | met | met | gặp, làm quen |
| 33 | sit | sat | sat | ngồi |
| 34 | stand | stood | stood | đứng |
| 35 | lose | lost | lost | mất, thua |
| 36 | win | won | won | thắng |
| 37 | understand | understood | understood | hiểu |
| 38 | hear | heard | heard | nghe thấy |
| 39 | send | sent | sent | gửi |
| 40 | build | built | built | xây |
| 41 | break | broke | broken | làm vỡ, làm hỏng |
| 42 | choose | chose | chosen | chọn |
| 43 | drive | drove | driven | lái (xe) |
| 44 | wear | wore | worn | mặc, đeo, đội |
| 45 | sleep | slept | slept | ngủ |
| 46 | wake | woke | woken | thức dậy, đánh thức |
| 47 | forget | forgot | forgotten | quên |
| 48 | teach | taught | taught | dạy |
| 49 | fall | fell | fallen | ngã, rơi |
| 50 | cut | cut | cut | cắt |
Cấp độ 3 · đầy đủ (51–100)
| № | Infinitive | Past Simple | Past Participle | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 51 | catch | caught | caught | bắt, chụp |
| 52 | sell | sold | sold | bán |
| 53 | spend | spent | spent | tiêu (tiền), dành (thời gian) |
| 54 | mean | meant | meant | có nghĩa là, ý muốn nói |
| 55 | lead | led | led | dẫn dắt, lãnh đạo |
| 56 | learn | learnedlearnt | learnedlearnt | học |
| 57 | grow | grew | grown | lớn lên, trồng |
| 58 | show | showed | shown | cho xem, chỉ |
| 59 | draw | drew | drawn | vẽ |
| 60 | fly | flew | flown | bay |
| 61 | swim | swam | swum | bơi |
| 62 | sing | sang | sung | hát |
| 63 | ring | rang | rung | reo, gọi điện |
| 64 | throw | threw | thrown | ném |
| 65 | ride | rode | ridden | cưỡi, đi (ngựa, xe đạp) |
| 66 | rise | rose | risen | tăng lên, mọc (mặt trời) |
| 67 | blow | blew | blown | thổi |
| 68 | bite | bit | bitten | cắn |
| 69 | hide | hid | hidden | giấu, trốn |
| 70 | steal | stole | stolen | ăn trộm |
| 71 | shoot | shot | shot | bắn |
| 72 | fight | fought | fought | đánh nhau, chiến đấu |
| 73 | feed | fed | fed | cho ăn |
| 74 | forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| 75 | freeze | froze | frozen | đóng băng, làm đông lạnh |
| 76 | hit | hit | hit | đánh, đập |
| 77 | hurt | hurt | hurt | làm đau, bị đau |
| 78 | cost | cost | cost | có giá, tốn |
| 79 | shut | shut | shut | đóng |
| 80 | let | let | let | để, cho phép |
| 81 | set | set | set | đặt, điều chỉnh |
| 82 | lie | lay | lain | nằm |
| 83 | lay | laid | laid | đặt (cẩn thận) |
| 84 | lend | lent | lent | cho mượn |
| 85 | deal | dealt | dealt | giải quyết, chia (bài) |
| 86 | beat | beat | beaten | đánh bại, đập liên tục |
| 87 | shake | shook | shaken | lắc, rung |
| 88 | stick | stuck | stuck | dán, bị kẹt |
| 89 | strike | struck | struckstricken | đánh, đình công |
| 90 | tear | tore | torn | xé |
| 91 | hang | hung | hung | treo |
| 92 | dig | dug | dug | đào |
| 93 | light | litlighted | litlighted | thắp, chiếu sáng |
| 94 | smell | smelledsmelt | smelledsmelt | ngửi, có mùi |
| 95 | dream | dreameddreamt | dreameddreamt | mơ |
| 96 | sweep | swept | swept | quét |
| 97 | sink | sank | sunk | chìm |
| 98 | slide | slid | slid | trượt |
| 99 | spread | spread | spread | trải ra, lan truyền |
| 100 | quit | quit | quit | bỏ, nghỉ (việc) |