Cách đánh vần từ

A0–A1 · Mới bắt đầuTiếng Anh cơ bản

Học cách đọc từng chữ cái một và đánh vần tên, từ ngữ thật rõ ràng bằng tiếng Anh.

Bạn sẽ học được gì

  • “Spell” nghĩa là gì
  • Cách nhờ ai đó đánh vần
  • Cách đánh vần tên và từ ngữ
  • Những câu hữu ích để đánh vần trong đời sống

“Spell” nghĩa là gì?

Spell nghĩa là đánh vần: nói – hoặc viết – các chữ cái của một từ theo đúng thứ tự, từng chữ một. Khác với cách đánh vần theo âm tiết bạn học ở trường (“bờ-a-ba”), tiếng Anh chỉ đọc tên từng chữ cái. Chạm vào nút phát để xem các chữ cái lần lượt xuất hiện.

catC-A-T
bookB-O-O-K
AlexA-L-E-X
ChicagoC-H-I-C-A-G-O

Câu hỏi hữu ích nhất

How do you spell that?

Hãy hỏi câu này khi bạn nghe một từ hoặc một cái tên nhưng không biết viết thế nào.

A:What's your name?
B:Megan.
A:How do you spell that?
B:M-E-G-A-N.

Một phiên bản rất hữu ích khác: How do you spell your last name? (last name = họ: với người Việt, đó là Nguyễn, Trần, Lê…, dù trong tên tiếng Việt, họ đứng đầu)

My last name is Miller.
M-I-L-L-E-R.

Những cách hỏi lịch sự hơn

“Could you…” là cách lịch sự để nhờ ai đó làm gì. Bạn sẽ nghe những câu này khi người ta nhờ ai đó đánh vần:

"How do you spell that?"

"Could you spell that for me?"

"Can you spell your name, please?"

"Could you spell that again, please?"

Chữ cái đôi

Khi một từ có cùng một chữ cái lặp lại hai lần liền nhau, bạn có thể đọc riêng từng chữ.

Emma: E-M-M-A

hoặc, nhất là trong tiếng Anh Anh: E-double M-A

coffee: C-O-F-F-E-EAnna: A-N-N-A

Mẹo nhỏ: đọc riêng từng chữ cái (như “coffee” = C-O-F-F-E-E) luôn là cách rõ ràng. Cách này dùng được ở mọi nơi, kể cả khi bạn chưa học cách nói “double”.

Trong đời sống

Bạn sẽ phải đánh vần to thường xuyên hơn bạn nghĩ.

Tên người

"My name is Kate — K-A-T-E."

Địa chỉ

"Pine Street — P-I-N-E."

Tên người dùng email

"alexsmith — A-L-E-X-S-M-I-T-H"

Đặt chỗ

"What's the name on the reservation?"

"Jordan — J-O-R-D-A-N."

Qua điện thoại

"Could you spell that for me?"

Nghe thật kỹ

Một số tên chữ cái nghe rất giống nhau. Cẩn thận với những bẫy dành cho người Việt: chữ E tiếng Anh đọc gần như “i”, chữ I đọc là “ai”, còn G (/dʒiː/) và J (/dʒeɪ/) khác hẳn tên gọi trong tiếng Việt. Ngoài ra, đừng đọc theo tên chữ cái tiếng Việt (bê, xê, dê…). Đây là những nhóm hay bị nhầm nhất:

B/D/P/T/V
M/N
A/E
G/J
I/Y

Nếu không chắc, hãy hỏi:

"Was that B or D?"

"Could you say that again?"

Luyện tập

Bài tập 1 · Đánh vần

Đánh vần CAT.

Bài tập 2 · Cách đánh vần nào đúng?

Cách đánh vần nào đúng cho “desk”?

Bài tập 3 · Hoàn thành: thứ bạn đọc → B _ _ K

B??K

Bài tập 4 · Câu hỏi nào?

Câu hỏi nào dùng để nhờ ai đó đánh vần một từ?

Bài tập 5 · Ghép từ: thứ người khác dùng để gọi bạn

????

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Đánh vần DOG.

Bạn đã học

  • Đánh vần (*spell*) là nói các chữ cái theo đúng thứ tự.
  • “How do you spell that?” là câu hỏi rất hữu ích trong tiếng Anh.
  • Bạn có thể đánh vần tên người, địa danh và những từ lạ.
  • Nếu không nghe rõ một chữ cái, hãy nhờ người kia nhắc lại.