Bảng chữ cái tiếng Anh

A0 · Mới làm quenTiếng Anh cơ bản

Học 26 chữ cái tiếng Anh, cách đọc tên từng chữ và cách dùng chúng để đánh vần.

Bạn sẽ học được gì

  • Cả 26 chữ cái tiếng Anh
  • Chữ hoa và chữ thường
  • Cách đọc tên các chữ cái
  • Cách đánh vần to một từ

Giới thiệu

Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái. So với tiếng Việt, tiếng Anh có thêm F, J, W, Z và không có Ă, Â, Đ, Ê, Ô, Ơ, Ư, cũng không có dấu thanh. Mỗi chữ cái có dạng chữ hoa và dạng chữ thường.

A → aB → bC → c

Trong tiếng Anh, chữ hoa thường được dùng:

  • ·ở đầu câu
  • ·cho tên người
  • ·cho tên quốc gia, thành phố, ngôn ngữ và quốc tịch

Hầu hết các trường hợp còn lại dùng chữ thường. Lưu ý: tên ngôn ngữ và quốc tịch trong tiếng Anh là một từ viết hoa: English, Vietnamese, không có từ nào tương ứng với “tiếng” hay “người”.

AlexChicagoEnglishThe dog is happy.

Bảng chữ cái

Chạm vào biểu tượng loa để nghe tên từng chữ cái. Từ bên dưới mỗi thẻ chỉ giúp bạn ghi nhớ chữ cái, không thể hiện âm của chữ đó khi nằm trong từ.

Aa
/eɪ/
Apple
Bb
/biː/
Book
Cc
/siː/
Cat
Dd
/diː/
Dog
Ee
/iː/
Egg
Ff
/ɛf/
Fish
Gg
/dʒiː/
Green
Hh
/eɪtʃ/
House
Ii
/aɪ/
Ice
Jj
/dʒeɪ/
Jacket
Kk
/keɪ/
Key
Ll
/ɛl/
Lamp
Mm
/ɛm/
Moon
Nn
/ɛn/
Nose
Oo
/oʊ/
Orange
Pp
/piː/
Phone
Qq
/kjuː/
Queen
Rr
/ɑr/
Rain
Ss
/ɛs/
Sun
Tt
/tiː/
Table
Uu
/juː/
Umbrella
Vv
/viː/
Van
Ww
/ˈdʌbəljuː/
Water
Xx
/ɛks/
X-ray
Yy
/waɪ/
Yellow
Zz
/ziː/
Zebra

Bảng tham khảo

Những chữ cái dễ nhầm

Một số tên chữ cái nghe khá giống nhau, nhất là qua điện thoại. Người Việt còn hay đọc theo thói quen tên chữ cái tiếng Việt (a, bê, xê, dê…), trong khi tên tiếng Anh khác hẳn: E đọc gần như “i”, I đọc như “ai”, A đọc như “ây”, C là “xi”, H là “ây-ch”. G và J rất hay bị nhầm với nhau. Những cặp này đáng để luyện thêm.

A /eɪ/vsE /iː/
G /dʒiː/vsJ /dʒeɪ/
I /aɪ/vsY /waɪ/
M /ɛm/vsN /ɛn/

Năm chữ này đều có vần “ee” (/iː/):

B /biː/D /diː/P /piː/T /tiː/V /viː/

Đánh vần trong đời sống

Bạn sẽ phải đánh vần to thường xuyên hơn bạn nghĩ: tên, địa chỉ, email, mã xác nhận, từ lạ hoặc bất kỳ thông tin nào bạn đọc qua điện thoại.

A:What's your last name?
B:Levin.
A:How do you spell that?
B:L-E-V-I-N.
A:Can you spell your first name?
B:Sure. A-L-E-X.
"How do you spell that?""Could you spell that for me?"

Từ viết tắt thông dụng

Từ viết tắt cũng được đọc bằng tên các chữ cái – thêm một lý do để bạn nắm chắc chúng.

USA→U-S-A
FBI→F-B-I
TV→T-V
AI→A-I
BBC→B-B-C

Luyện tập

Bài tập 1 · Nối chữ hoa với chữ thường

Đã nối 0 / 8

Bài tập 2 · Chọn chữ cái

Chữ cái nào là /dʒeɪ/?

Chữ cái nào là /kjuː/?

Chữ cái nào là /ɛm/?

Bài tập 3 · Hoàn thành dãy

ABC?E
MN?P
WX?Z

Bài tập 4 · Đánh vần

CAT được đánh vần thế nào?

SUN được đánh vần thế nào?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ cái?

Bạn đã học

  • Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.
  • Mỗi chữ cái có dạng chữ hoa và chữ thường.
  • Mỗi chữ cái có một tên gọi, dùng khi đánh vần.
  • “How do you spell that?” là câu hỏi rất hữu ích hằng ngày.